catclaws

[Mỹ]/kætˈklɔːz/
[Anh]/katˈklaʊz/

Dịch

n. Móng vuốt của một con mèo.; Một loại cây leo thuộc chi Schrankia, với những cái gai móc giống như móng vuốt của mèo. Cũng được biết đến với tên gọi móng vuốt mèo.

Cụm từ & Cách kết hợp

catclaws attack

tấn công móng vuốt mèo

catclaws scratch

cào bằng móng vuốt mèo

catclaws play

chơi bằng móng vuốt mèo

catclaws fight

đánh nhau bằng móng vuốt mèo

catclaws grooming

tỉa lông bằng móng vuốt mèo

catclaws grip

giữ bằng móng vuốt mèo

catclaws behavior

hành vi móng vuốt mèo

catclaws damage

thiệt hại từ móng vuốt mèo

catclaws agility

sự nhanh nhẹn của móng vuốt mèo

catclaws training

huấn luyện móng vuốt mèo

Câu ví dụ

she gently stroked the catclaws to calm the cat.

Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve móng vuốt của mèo để trấn an mèo.

the catclaws can be sharp, so be careful.

Móng vuốt của mèo có thể sắc nhọn, vì vậy hãy cẩn thận.

he trimmed the catclaws to prevent scratching.

Anh ấy cắt tỉa móng vuốt của mèo để ngăn ngừa trầy xước.

catclaws are essential for a cat's hunting skills.

Móng vuốt của mèo rất cần thiết cho kỹ năng săn mồi của mèo.

the vet examined the catclaws during the check-up.

Bác sĩ thú y đã kiểm tra móng vuốt của mèo trong khi kiểm tra sức khỏe.

she bought a scratching post to protect her furniture from catclaws.

Cô ấy đã mua một cây cào để bảo vệ đồ nội thất của mình khỏi móng vuốt của mèo.

catclaws can leave marks on soft surfaces.

Móng vuốt của mèo có thể để lại vết sẹo trên bề mặt mềm.

he was surprised by how quickly the cat's catclaws grew.

Anh ấy ngạc nhiên về việc móng vuốt của mèo lớn nhanh như thế nào.

the catclaws helped her climb the tree easily.

Móng vuốt của mèo giúp cô ấy leo lên cây dễ dàng.

she admired the beauty of the catclaws as they stretched.

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của móng vuốt khi chúng duỗi ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay