catclaws attack
tấn công móng vuốt mèo
catclaws scratch
cào bằng móng vuốt mèo
catclaws play
chơi bằng móng vuốt mèo
catclaws fight
đánh nhau bằng móng vuốt mèo
catclaws grooming
tỉa lông bằng móng vuốt mèo
catclaws grip
giữ bằng móng vuốt mèo
catclaws behavior
hành vi móng vuốt mèo
catclaws damage
thiệt hại từ móng vuốt mèo
catclaws agility
sự nhanh nhẹn của móng vuốt mèo
catclaws training
huấn luyện móng vuốt mèo
she gently stroked the catclaws to calm the cat.
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve móng vuốt của mèo để trấn an mèo.
the catclaws can be sharp, so be careful.
Móng vuốt của mèo có thể sắc nhọn, vì vậy hãy cẩn thận.
he trimmed the catclaws to prevent scratching.
Anh ấy cắt tỉa móng vuốt của mèo để ngăn ngừa trầy xước.
catclaws are essential for a cat's hunting skills.
Móng vuốt của mèo rất cần thiết cho kỹ năng săn mồi của mèo.
the vet examined the catclaws during the check-up.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra móng vuốt của mèo trong khi kiểm tra sức khỏe.
she bought a scratching post to protect her furniture from catclaws.
Cô ấy đã mua một cây cào để bảo vệ đồ nội thất của mình khỏi móng vuốt của mèo.
catclaws can leave marks on soft surfaces.
Móng vuốt của mèo có thể để lại vết sẹo trên bề mặt mềm.
he was surprised by how quickly the cat's catclaws grew.
Anh ấy ngạc nhiên về việc móng vuốt của mèo lớn nhanh như thế nào.
the catclaws helped her climb the tree easily.
Móng vuốt của mèo giúp cô ấy leo lên cây dễ dàng.
she admired the beauty of the catclaws as they stretched.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của móng vuốt khi chúng duỗi ra.
catclaws attack
tấn công móng vuốt mèo
catclaws scratch
cào bằng móng vuốt mèo
catclaws play
chơi bằng móng vuốt mèo
catclaws fight
đánh nhau bằng móng vuốt mèo
catclaws grooming
tỉa lông bằng móng vuốt mèo
catclaws grip
giữ bằng móng vuốt mèo
catclaws behavior
hành vi móng vuốt mèo
catclaws damage
thiệt hại từ móng vuốt mèo
catclaws agility
sự nhanh nhẹn của móng vuốt mèo
catclaws training
huấn luyện móng vuốt mèo
she gently stroked the catclaws to calm the cat.
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve móng vuốt của mèo để trấn an mèo.
the catclaws can be sharp, so be careful.
Móng vuốt của mèo có thể sắc nhọn, vì vậy hãy cẩn thận.
he trimmed the catclaws to prevent scratching.
Anh ấy cắt tỉa móng vuốt của mèo để ngăn ngừa trầy xước.
catclaws are essential for a cat's hunting skills.
Móng vuốt của mèo rất cần thiết cho kỹ năng săn mồi của mèo.
the vet examined the catclaws during the check-up.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra móng vuốt của mèo trong khi kiểm tra sức khỏe.
she bought a scratching post to protect her furniture from catclaws.
Cô ấy đã mua một cây cào để bảo vệ đồ nội thất của mình khỏi móng vuốt của mèo.
catclaws can leave marks on soft surfaces.
Móng vuốt của mèo có thể để lại vết sẹo trên bề mặt mềm.
he was surprised by how quickly the cat's catclaws grew.
Anh ấy ngạc nhiên về việc móng vuốt của mèo lớn nhanh như thế nào.
the catclaws helped her climb the tree easily.
Móng vuốt của mèo giúp cô ấy leo lên cây dễ dàng.
she admired the beauty of the catclaws as they stretched.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của móng vuốt khi chúng duỗi ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay