categorematic

[US]/kætɪˈɡɔːrəmætɪk/
[UK]/kəˌtɛɡ.ər.əˈmæt̬.ɪk/

Translation

adj. Liên quan đến hoặc chỉ một từ có thể đứng độc lập như chủ ngữ hoặc tân ngữ của một câu, thường là danh từ.

Phrases & Collocations

categorematic term

thuật ngữ phạm đồm

categorematic concept

khái niệm phạm đồm

categorematic element

yếu tố phạm đồm

categorematic structure

cấu trúc phạm đồm

categorematic analysis

phân tích phạm đồm

categorematic category

phân loại phạm đồm

categorematic function

hàm phạm đồm

categorematic distinction

phân biệt phạm đồm

categorematic variable

biến phạm đồm

categorematic usage

sử dụng phạm đồm

Example Sentences

the term 'categorematic' refers to words that can stand alone as a complete phrase.

thuật ngữ 'categorematic' đề cập đến những từ có thể đứng một mình thành một cụm hoàn chỉnh.

in linguistics, categorematic words are contrasted with syncategorematic words.

trong ngôn ngữ học, các từ categorematic được đối lập với các từ syncategorematic.

understanding categorematic expressions is essential for language learners.

hiểu các biểu thức categorematic là điều cần thiết đối với người học ngôn ngữ.

categorematic nouns can serve as the subject of a sentence.

các danh từ categorematic có thể đóng vai trò là chủ ngữ của một câu.

in a sentence, a categorematic adjective modifies a noun directly.

trong một câu, một tính từ categorematic sửa đổi trực tiếp một danh từ.

teachers often explain the difference between categorematic and syncategorematic terms.

các giáo viên thường giải thích sự khác biệt giữa các thuật ngữ categorematic và syncategorematic.

the categorematic nature of the word allows for flexible usage.

bản chất categorematic của từ cho phép sử dụng linh hoạt.

students should identify categorematic components in their writing.

sinh viên nên xác định các thành phần categorematic trong bài viết của họ.

analyzing categorematic phrases enhances comprehension skills.

phân tích các cụm từ categorematic nâng cao kỹ năng hiểu.

in syntax, categorematic elements play a crucial role in sentence structure.

trong cú pháp, các yếu tố categorematic đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc câu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now