| số nhiều | categorisations |
data categorisation
phân loại dữ liệu
categorisation process
quy trình phân loại
categorisation criteria
tiêu chí phân loại
effective categorisation
phân loại hiệu quả
categorisation system
hệ thống phân loại
categorisation method
phương pháp phân loại
automatic categorisation
phân loại tự động
categorisation tools
công cụ phân loại
categorisation techniques
kỹ thuật phân loại
manual categorisation
phân loại thủ công
the categorisation of data is essential for analysis.
Việc phân loại dữ liệu là rất quan trọng cho việc phân tích.
effective categorisation can improve search results.
Việc phân loại hiệu quả có thể cải thiện kết quả tìm kiếm.
we need a clear categorisation of the products.
Chúng tôi cần một cách phân loại rõ ràng về các sản phẩm.
his research focuses on the categorisation of species.
Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc phân loại các loài.
categorisation helps in understanding complex information.
Việc phân loại giúp hiểu thông tin phức tạp.
the categorisation process can be time-consuming.
Quy trình phân loại có thể tốn nhiều thời gian.
proper categorisation is necessary for inventory management.
Việc phân loại đúng cách là cần thiết cho việc quản lý hàng tồn kho.
she advocated for better categorisation in the library.
Cô ấy ủng hộ việc phân loại tốt hơn trong thư viện.
the categorisation of customer feedback is crucial for improvement.
Việc phân loại phản hồi của khách hàng là rất quan trọng để cải thiện.
we discussed the challenges of categorisation in our meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về những thách thức của việc phân loại trong cuộc họp của chúng tôi.
data categorisation
phân loại dữ liệu
categorisation process
quy trình phân loại
categorisation criteria
tiêu chí phân loại
effective categorisation
phân loại hiệu quả
categorisation system
hệ thống phân loại
categorisation method
phương pháp phân loại
automatic categorisation
phân loại tự động
categorisation tools
công cụ phân loại
categorisation techniques
kỹ thuật phân loại
manual categorisation
phân loại thủ công
the categorisation of data is essential for analysis.
Việc phân loại dữ liệu là rất quan trọng cho việc phân tích.
effective categorisation can improve search results.
Việc phân loại hiệu quả có thể cải thiện kết quả tìm kiếm.
we need a clear categorisation of the products.
Chúng tôi cần một cách phân loại rõ ràng về các sản phẩm.
his research focuses on the categorisation of species.
Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc phân loại các loài.
categorisation helps in understanding complex information.
Việc phân loại giúp hiểu thông tin phức tạp.
the categorisation process can be time-consuming.
Quy trình phân loại có thể tốn nhiều thời gian.
proper categorisation is necessary for inventory management.
Việc phân loại đúng cách là cần thiết cho việc quản lý hàng tồn kho.
she advocated for better categorisation in the library.
Cô ấy ủng hộ việc phân loại tốt hơn trong thư viện.
the categorisation of customer feedback is crucial for improvement.
Việc phân loại phản hồi của khách hàng là rất quan trọng để cải thiện.
we discussed the challenges of categorisation in our meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về những thách thức của việc phân loại trong cuộc họp của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay