catenas link
liên kết catenas
catenas network
mạng catenas
catenas system
hệ thống catenas
catenas model
mô hình catenas
catenas protocol
giao thức catenas
catenas structure
cấu trúc catenas
catenas analysis
phân tích catenas
catenas design
thiết kế catenas
catenas technology
công nghệ catenas
catenas framework
khung catenas
these catenas are essential for the project.
Những catena này rất cần thiết cho dự án.
he used catenas to secure the gate.
Anh ấy đã sử dụng catena để bảo vệ cánh cổng.
we need to replace the old catenas.
Chúng ta cần phải thay thế những catena cũ.
she bought decorative catenas for her garden.
Cô ấy đã mua những catena trang trí cho khu vườn của mình.
the catenas were rusted and needed oiling.
Những catena bị rỉ sét và cần được bôi dầu.
he demonstrated how to use catenas effectively.
Anh ấy đã chứng minh cách sử dụng catena một cách hiệu quả.
these catenas can hold a lot of weight.
Những catena này có thể chịu được nhiều trọng lượng.
they installed catenas to improve safety.
Họ đã lắp đặt catena để cải thiện sự an toàn.
the artist incorporated catenas into his sculpture.
Nghệ sĩ đã kết hợp catena vào tác phẩm điêu khắc của mình.
he learned how to tie catenas properly.
Anh ấy đã học cách thắt catena đúng cách.
catenas link
liên kết catenas
catenas network
mạng catenas
catenas system
hệ thống catenas
catenas model
mô hình catenas
catenas protocol
giao thức catenas
catenas structure
cấu trúc catenas
catenas analysis
phân tích catenas
catenas design
thiết kế catenas
catenas technology
công nghệ catenas
catenas framework
khung catenas
these catenas are essential for the project.
Những catena này rất cần thiết cho dự án.
he used catenas to secure the gate.
Anh ấy đã sử dụng catena để bảo vệ cánh cổng.
we need to replace the old catenas.
Chúng ta cần phải thay thế những catena cũ.
she bought decorative catenas for her garden.
Cô ấy đã mua những catena trang trí cho khu vườn của mình.
the catenas were rusted and needed oiling.
Những catena bị rỉ sét và cần được bôi dầu.
he demonstrated how to use catenas effectively.
Anh ấy đã chứng minh cách sử dụng catena một cách hiệu quả.
these catenas can hold a lot of weight.
Những catena này có thể chịu được nhiều trọng lượng.
they installed catenas to improve safety.
Họ đã lắp đặt catena để cải thiện sự an toàn.
the artist incorporated catenas into his sculpture.
Nghệ sĩ đã kết hợp catena vào tác phẩm điêu khắc của mình.
he learned how to tie catenas properly.
Anh ấy đã học cách thắt catena đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay