caterwaul loudly
sủa vang lớn
caterwaul incessantly
sủa liên tục
caterwaul at night
sủa vào ban đêm
caterwaul like cats
sủa như mèo
caterwaul in pain
sủa vì đau đớn
caterwaul for attention
sủa để thu hút sự chú ý
caterwaul during storms
sủa trong cơn bão
caterwaul with rage
sủa với sự tức giận
caterwaul at dawn
sủa vào lúc bình minh
caterwaul for fun
sủa cho vui
the cats began to caterwaul outside my window at night.
Những con mèo bắt đầu kêu meo meo ầm ĩ bên ngoài cửa sổ của tôi vào ban đêm.
during the party, the children started to caterwaul with excitement.
Trong bữa tiệc, trẻ con bắt đầu kêu meo meo ầm ĩ vì phấn khích.
the neighbors complained about the caterwauling from the band.
Những người hàng xóm phàn nàn về tiếng kêu meo meo ầm ĩ từ ban nhạc.
it's hard to concentrate when the dogs caterwaul in the yard.
Khó tập trung khi những con chó kêu meo meo ầm ĩ trong sân.
she could hear the caterwauling of the cats from miles away.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng kêu meo meo ầm ĩ của những con mèo từ xa.
the caterwaul of the owls echoed through the forest at night.
Tiếng kêu meo meo ầm ĩ của những con cú vang vọng khắp khu rừng vào ban đêm.
as the storm approached, the wind began to caterwaul through the trees.
Khi cơn bão đến gần, gió bắt đầu gào thét qua những cây cối.
the caterwauling from the street made it impossible to sleep.
Tiếng kêu meo meo ầm ĩ từ đường phố khiến không thể ngủ được.
he tried to ignore the caterwauling of the kids playing outside.
Anh ấy cố gắng bỏ qua tiếng kêu meo meo ầm ĩ của bọn trẻ con chơi bên ngoài.
the caterwaul of the sirens filled the air during the emergency.
Tiếng kêu meo meo ầm ĩ của những chiếc xe cứu thương tràn ngập không khí trong tình huống khẩn cấp.
caterwaul loudly
sủa vang lớn
caterwaul incessantly
sủa liên tục
caterwaul at night
sủa vào ban đêm
caterwaul like cats
sủa như mèo
caterwaul in pain
sủa vì đau đớn
caterwaul for attention
sủa để thu hút sự chú ý
caterwaul during storms
sủa trong cơn bão
caterwaul with rage
sủa với sự tức giận
caterwaul at dawn
sủa vào lúc bình minh
caterwaul for fun
sủa cho vui
the cats began to caterwaul outside my window at night.
Những con mèo bắt đầu kêu meo meo ầm ĩ bên ngoài cửa sổ của tôi vào ban đêm.
during the party, the children started to caterwaul with excitement.
Trong bữa tiệc, trẻ con bắt đầu kêu meo meo ầm ĩ vì phấn khích.
the neighbors complained about the caterwauling from the band.
Những người hàng xóm phàn nàn về tiếng kêu meo meo ầm ĩ từ ban nhạc.
it's hard to concentrate when the dogs caterwaul in the yard.
Khó tập trung khi những con chó kêu meo meo ầm ĩ trong sân.
she could hear the caterwauling of the cats from miles away.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng kêu meo meo ầm ĩ của những con mèo từ xa.
the caterwaul of the owls echoed through the forest at night.
Tiếng kêu meo meo ầm ĩ của những con cú vang vọng khắp khu rừng vào ban đêm.
as the storm approached, the wind began to caterwaul through the trees.
Khi cơn bão đến gần, gió bắt đầu gào thét qua những cây cối.
the caterwauling from the street made it impossible to sleep.
Tiếng kêu meo meo ầm ĩ từ đường phố khiến không thể ngủ được.
he tried to ignore the caterwauling of the kids playing outside.
Anh ấy cố gắng bỏ qua tiếng kêu meo meo ầm ĩ của bọn trẻ con chơi bên ngoài.
the caterwaul of the sirens filled the air during the emergency.
Tiếng kêu meo meo ầm ĩ của những chiếc xe cứu thương tràn ngập không khí trong tình huống khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay