catgut strings
dây đàn bằng ruột
catgut suture
chỉ khâu bằng ruột
catgut violin
đàn violin bằng ruột
catgut bow
cung đàn bằng ruột
catgut gut
ruột đàn
catgut material
vật liệu ruột
catgut player
người chơi đàn bằng ruột
catgut instrument
dụng cụ âm nhạc bằng ruột
catgut repair
sửa chữa bằng ruột
catgut artist
nghệ sĩ chơi đàn bằng ruột
many string instruments use catgut for their strings.
nhiều nhạc cụ dây sử dụng ruột mèo cho dây của chúng.
catgut is traditionally made from the intestines of sheep.
ruột mèo thường được làm từ ruột của cừu.
some surgeons prefer catgut for suturing wounds.
một số bác sĩ phẫu thuật thích sử dụng ruột mèo để khâu vết thương.
catgut strings can produce a warm tone in music.
dây ruột mèo có thể tạo ra âm điệu ấm áp trong âm nhạc.
he strummed the guitar, which had catgut strings.
anh đánh dây đàn guitar, vốn có dây ruột mèo.
catgut has been used for centuries in various cultures.
ruột mèo đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong các nền văn hóa khác nhau.
the violinist replaced the broken catgut string.
dây violin đã thay thế dây ruột mèo bị hỏng.
catgut is biodegradable, making it an eco-friendly choice.
ruột mèo có khả năng phân hủy sinh học, khiến nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường.
some historical texts mention the use of catgut in ancient surgeries.
một số văn bản lịch sử đề cập đến việc sử dụng ruột mèo trong các cuộc phẫu thuật cổ đại.
catgut is often used in making traditional bows for archery.
ruột mèo thường được sử dụng để làm các cung truyền thống cho bắn cung.
catgut strings
dây đàn bằng ruột
catgut suture
chỉ khâu bằng ruột
catgut violin
đàn violin bằng ruột
catgut bow
cung đàn bằng ruột
catgut gut
ruột đàn
catgut material
vật liệu ruột
catgut player
người chơi đàn bằng ruột
catgut instrument
dụng cụ âm nhạc bằng ruột
catgut repair
sửa chữa bằng ruột
catgut artist
nghệ sĩ chơi đàn bằng ruột
many string instruments use catgut for their strings.
nhiều nhạc cụ dây sử dụng ruột mèo cho dây của chúng.
catgut is traditionally made from the intestines of sheep.
ruột mèo thường được làm từ ruột của cừu.
some surgeons prefer catgut for suturing wounds.
một số bác sĩ phẫu thuật thích sử dụng ruột mèo để khâu vết thương.
catgut strings can produce a warm tone in music.
dây ruột mèo có thể tạo ra âm điệu ấm áp trong âm nhạc.
he strummed the guitar, which had catgut strings.
anh đánh dây đàn guitar, vốn có dây ruột mèo.
catgut has been used for centuries in various cultures.
ruột mèo đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong các nền văn hóa khác nhau.
the violinist replaced the broken catgut string.
dây violin đã thay thế dây ruột mèo bị hỏng.
catgut is biodegradable, making it an eco-friendly choice.
ruột mèo có khả năng phân hủy sinh học, khiến nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường.
some historical texts mention the use of catgut in ancient surgeries.
một số văn bản lịch sử đề cập đến việc sử dụng ruột mèo trong các cuộc phẫu thuật cổ đại.
catgut is often used in making traditional bows for archery.
ruột mèo thường được sử dụng để làm các cung truyền thống cho bắn cung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay