cathartid

[Mỹ]/ˈkæθ.ɑːr.tɪd/
[Anh]/kath-ar-tid/

Dịch

n. Một loài chim thuộc họ Cathartidae, chẳng hạn như kền kền hoặc diều hâu.
Word Forms
số nhiềucathartids

Cụm từ & Cách kết hợp

cathartid species

loài cathartid

cathartid family

gia đình cathartid

cathartid behavior

hành vi của cathartid

cathartid migration

di cư của cathartid

cathartid habitat

môi trường sống của cathartid

cathartid diet

chế độ ăn của cathartid

cathartid conservation

bảo tồn cathartid

cathartid population

dân số cathartid

cathartid characteristics

đặc điểm của cathartid

cathartid nesting

tổ của cathartid

Câu ví dụ

cathartids are known for their scavenging behavior.

Cathartidae nổi tiếng với hành vi kiếm ăn xác.

the study of cathartids reveals their ecological importance.

Nghiên cứu về Cathartidae cho thấy tầm quan trọng sinh thái của chúng.

cathartids play a crucial role in the food chain.

Cathartidae đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.

many cathartids can be found in north america.

Nhiều Cathartidae có thể được tìm thấy ở Bắc Mỹ.

cathartids have excellent vision to spot carrion.

Cathartidae có thị lực tuyệt vời để phát hiện xác chết.

some cathartids are known for their impressive wingspan.

Một số Cathartidae nổi tiếng với sải cánh ấn tượng.

conservation efforts are essential for protecting cathartids.

Những nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ Cathartidae.

cathartids often gather in large numbers to feed.

Cathartidae thường tụ tập với số lượng lớn để ăn.

the behavior of cathartids can indicate environmental health.

Hành vi của Cathartidae có thể cho thấy tình trạng sức khỏe của môi trường.

cathartids are often mistaken for vultures.

Cathartidae thường bị nhầm lẫn với các loài chim gán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay