emotional cathas
Vietnamese_translation
personal cathas
Vietnamese_translation
deep cathas
Vietnamese_translation
seeking cathas
Vietnamese_translation
finding cathas
Vietnamese_translation
cathas experience
Vietnamese_translation
cathas moment
Vietnamese_translation
cathas process
Vietnamese_translation
cathas therapy
Vietnamese_translation
true cathas
Vietnamese_translation
the therapy session provided emotional catharsis for the grieving woman.
Buổi trị liệu đã mang lại sự giải tỏa cảm xúc cho người phụ nữ đang buồn bã.
art can serve as a powerful form of catharsis for troubled artists.
Nghệ thuật có thể là một hình thức giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ cho các nghệ sĩ đang gặp khó khăn.
the tragedy offered audiences a moment of collective catharsis.
Tai nạn đã mang lại khoảnh khắc giải tỏa cảm xúc tập thể cho khán giả.
writing her memoir became a process of catharsis for the novelist.
Viết hồi ký của cô trở thành quá trình giải tỏa cảm xúc cho nhà văn.
the intense football match provided viewers with much-needed catharsis.
Trận đấu bóng đá căng thẳng đã mang lại sự giải tỏa cảm xúc cần thiết cho khán giả.
nightmares sometimes serve as psychological catharsis for anxious minds.
Các cơn ác mộng đôi khi đóng vai trò như sự giải tỏa tâm lý cho những tâm trí lo âu.
some psychologists believe that aggressive sports offer healthy catharsis.
Một số nhà tâm lý học cho rằng các môn thể thao mang tính tấn công cung cấp sự giải tỏa lành mạnh.
the graphic violence in the film was meant to evoke catharsis in viewers.
Sự bạo lực kinh khủng trong bộ phim được thiết kế để gợi lên sự giải tỏa cảm xúc cho khán giả.
public confession can function as a form of spiritual catharsis.
Sự thú tội công khai có thể đóng vai trò như một hình thức giải tỏa tinh thần.
the horror movie provided catharsis through its terrifying climax.
Phim kinh dị đã mang lại sự giải tỏa cảm xúc thông qua cao trào đáng sợ của nó.
tragedy serves an important cultural function as social catharsis.
Tai nạn đóng vai trò quan trọng trong văn hóa như một hình thức giải tỏa xã hội.
the heavy metal concert offered catharsis to the passionate fans.
Trận nhạc metal nặng đã mang lại sự giải tỏa cảm xúc cho các fan hâm mộ nhiệt thành.
confronting past trauma can lead to profound emotional catharsis.
Đối mặt với chấn thương quá khứ có thể dẫn đến sự giải tỏa cảm xúc sâu sắc.
emotional cathas
Vietnamese_translation
personal cathas
Vietnamese_translation
deep cathas
Vietnamese_translation
seeking cathas
Vietnamese_translation
finding cathas
Vietnamese_translation
cathas experience
Vietnamese_translation
cathas moment
Vietnamese_translation
cathas process
Vietnamese_translation
cathas therapy
Vietnamese_translation
true cathas
Vietnamese_translation
the therapy session provided emotional catharsis for the grieving woman.
Buổi trị liệu đã mang lại sự giải tỏa cảm xúc cho người phụ nữ đang buồn bã.
art can serve as a powerful form of catharsis for troubled artists.
Nghệ thuật có thể là một hình thức giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ cho các nghệ sĩ đang gặp khó khăn.
the tragedy offered audiences a moment of collective catharsis.
Tai nạn đã mang lại khoảnh khắc giải tỏa cảm xúc tập thể cho khán giả.
writing her memoir became a process of catharsis for the novelist.
Viết hồi ký của cô trở thành quá trình giải tỏa cảm xúc cho nhà văn.
the intense football match provided viewers with much-needed catharsis.
Trận đấu bóng đá căng thẳng đã mang lại sự giải tỏa cảm xúc cần thiết cho khán giả.
nightmares sometimes serve as psychological catharsis for anxious minds.
Các cơn ác mộng đôi khi đóng vai trò như sự giải tỏa tâm lý cho những tâm trí lo âu.
some psychologists believe that aggressive sports offer healthy catharsis.
Một số nhà tâm lý học cho rằng các môn thể thao mang tính tấn công cung cấp sự giải tỏa lành mạnh.
the graphic violence in the film was meant to evoke catharsis in viewers.
Sự bạo lực kinh khủng trong bộ phim được thiết kế để gợi lên sự giải tỏa cảm xúc cho khán giả.
public confession can function as a form of spiritual catharsis.
Sự thú tội công khai có thể đóng vai trò như một hình thức giải tỏa tinh thần.
the horror movie provided catharsis through its terrifying climax.
Phim kinh dị đã mang lại sự giải tỏa cảm xúc thông qua cao trào đáng sợ của nó.
tragedy serves an important cultural function as social catharsis.
Tai nạn đóng vai trò quan trọng trong văn hóa như một hình thức giải tỏa xã hội.
the heavy metal concert offered catharsis to the passionate fans.
Trận nhạc metal nặng đã mang lại sự giải tỏa cảm xúc cho các fan hâm mộ nhiệt thành.
confronting past trauma can lead to profound emotional catharsis.
Đối mặt với chấn thương quá khứ có thể dẫn đến sự giải tỏa cảm xúc sâu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay