catnapping time
thời gian ngủ trưa của mèo
catnapping session
buổi ngủ trưa của mèo
catnapping zone
khu vực ngủ trưa của mèo
catnapping spot
chỗ ngủ trưa của mèo
catnapping place
nơi ngủ trưa của mèo
catnapping habit
thói quen ngủ trưa của mèo
catnapping practice
luyện tập ngủ trưa của mèo
catnapping routine
thói quen hàng ngày ngủ trưa của mèo
catnapping style
phong cách ngủ trưa của mèo
catnapping benefits
lợi ích của việc ngủ trưa của mèo
she enjoys catnapping on the weekends.
Cô ấy thích chợp mắt vào cuối tuần.
the catnapping was refreshing after a long day.
Chợp mắt thật sảng khoái sau một ngày dài.
he often takes catnaps during his lunch break.
Anh ấy thường chợp mắt trong giờ nghỉ trưa.
catnapping can improve your productivity.
Chợp mắt có thể cải thiện năng suất của bạn.
the dog was jealous of the cat's catnapping.
Con chó ghen tị với việc chợp mắt của mèo.
she caught him catnapping on the couch.
Cô ấy bắt gặp anh ấy đang chợp mắt trên ghế sofa.
catnapping is a great way to recharge.
Chợp mắt là một cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng.
he has a habit of catnapping in the afternoon.
Anh ấy có thói quen chợp mắt vào buổi chiều.
after catnapping, she felt much better.
Sau khi chợp mắt, cô ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.
catnapping is common among busy professionals.
Chợp mắt phổ biến trong số những người làm việc bận rộn.
catnapping time
thời gian ngủ trưa của mèo
catnapping session
buổi ngủ trưa của mèo
catnapping zone
khu vực ngủ trưa của mèo
catnapping spot
chỗ ngủ trưa của mèo
catnapping place
nơi ngủ trưa của mèo
catnapping habit
thói quen ngủ trưa của mèo
catnapping practice
luyện tập ngủ trưa của mèo
catnapping routine
thói quen hàng ngày ngủ trưa của mèo
catnapping style
phong cách ngủ trưa của mèo
catnapping benefits
lợi ích của việc ngủ trưa của mèo
she enjoys catnapping on the weekends.
Cô ấy thích chợp mắt vào cuối tuần.
the catnapping was refreshing after a long day.
Chợp mắt thật sảng khoái sau một ngày dài.
he often takes catnaps during his lunch break.
Anh ấy thường chợp mắt trong giờ nghỉ trưa.
catnapping can improve your productivity.
Chợp mắt có thể cải thiện năng suất của bạn.
the dog was jealous of the cat's catnapping.
Con chó ghen tị với việc chợp mắt của mèo.
she caught him catnapping on the couch.
Cô ấy bắt gặp anh ấy đang chợp mắt trên ghế sofa.
catnapping is a great way to recharge.
Chợp mắt là một cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng.
he has a habit of catnapping in the afternoon.
Anh ấy có thói quen chợp mắt vào buổi chiều.
after catnapping, she felt much better.
Sau khi chợp mắt, cô ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.
catnapping is common among busy professionals.
Chợp mắt phổ biến trong số những người làm việc bận rộn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now