catnapping

[Mỹ]/ˈkætˌnæpɪŋ/
[Anh]/ˈkætˌnæpɪŋ/

Dịch

v. Hành động chợp mắt hoặc ngủ một giấc ngắn.

Cụm từ & Cách kết hợp

catnapping time

thời gian ngủ trưa của mèo

catnapping session

buổi ngủ trưa của mèo

catnapping zone

khu vực ngủ trưa của mèo

catnapping spot

chỗ ngủ trưa của mèo

catnapping place

nơi ngủ trưa của mèo

catnapping habit

thói quen ngủ trưa của mèo

catnapping practice

luyện tập ngủ trưa của mèo

catnapping routine

thói quen hàng ngày ngủ trưa của mèo

catnapping style

phong cách ngủ trưa của mèo

catnapping benefits

lợi ích của việc ngủ trưa của mèo

Câu ví dụ

she enjoys catnapping on the weekends.

Cô ấy thích chợp mắt vào cuối tuần.

the catnapping was refreshing after a long day.

Chợp mắt thật sảng khoái sau một ngày dài.

he often takes catnaps during his lunch break.

Anh ấy thường chợp mắt trong giờ nghỉ trưa.

catnapping can improve your productivity.

Chợp mắt có thể cải thiện năng suất của bạn.

the dog was jealous of the cat's catnapping.

Con chó ghen tị với việc chợp mắt của mèo.

she caught him catnapping on the couch.

Cô ấy bắt gặp anh ấy đang chợp mắt trên ghế sofa.

catnapping is a great way to recharge.

Chợp mắt là một cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng.

he has a habit of catnapping in the afternoon.

Anh ấy có thói quen chợp mắt vào buổi chiều.

after catnapping, she felt much better.

Sau khi chợp mắt, cô ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.

catnapping is common among busy professionals.

Chợp mắt phổ biến trong số những người làm việc bận rộn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay