| số nhiều | catsups |
catsup bottle
chai tương cà
catsup packet
gói tương cà
catsup flavor
vị tương cà
catsup lover
người yêu thích tương cà
catsup on fries
tương cà lên khoai tây chiên
catsup dip
nhúng với tương cà
catsup recipe
công thức làm tương cà
catsup taste
vị của tương cà
catsup sandwich
bánh mì kẹp tương cà
catsup container
chứa đựng tương cà
she prefers catsup on her fries.
Cô ấy thích tương cà chua lên khoai tây chiên của mình.
do you want catsup or mustard on your hot dog?
Bạn muốn tương cà chua hay mù tạt trên bánh hot dog của bạn?
he always uses catsup as a dipping sauce.
Anh ấy luôn dùng tương cà chua làm nước chấm.
they served burgers with a side of catsup.
Họ phục vụ bánh mì burger với một phần tương cà chua.
many people enjoy catsup on their scrambled eggs.
Nhiều người thích ăn trứng bác với tương cà chua.
she accidentally spilled catsup on her shirt.
Cô ấy vô tình làm đổ tương cà chua lên áo của mình.
he asked for extra catsup for his fries.
Anh ấy yêu cầu thêm tương cà chua cho khoai tây chiên của mình.
they ran out of catsup during the barbecue.
Họ hết tương cà chua trong khi đang nướng thịt.
she prefers organic catsup for her sandwiches.
Cô ấy thích dùng tương cà chua hữu cơ cho bánh sandwich của mình.
he makes a great homemade catsup.
Anh ấy làm được loại tương cà chua tự làm rất ngon.
catsup bottle
chai tương cà
catsup packet
gói tương cà
catsup flavor
vị tương cà
catsup lover
người yêu thích tương cà
catsup on fries
tương cà lên khoai tây chiên
catsup dip
nhúng với tương cà
catsup recipe
công thức làm tương cà
catsup taste
vị của tương cà
catsup sandwich
bánh mì kẹp tương cà
catsup container
chứa đựng tương cà
she prefers catsup on her fries.
Cô ấy thích tương cà chua lên khoai tây chiên của mình.
do you want catsup or mustard on your hot dog?
Bạn muốn tương cà chua hay mù tạt trên bánh hot dog của bạn?
he always uses catsup as a dipping sauce.
Anh ấy luôn dùng tương cà chua làm nước chấm.
they served burgers with a side of catsup.
Họ phục vụ bánh mì burger với một phần tương cà chua.
many people enjoy catsup on their scrambled eggs.
Nhiều người thích ăn trứng bác với tương cà chua.
she accidentally spilled catsup on her shirt.
Cô ấy vô tình làm đổ tương cà chua lên áo của mình.
he asked for extra catsup for his fries.
Anh ấy yêu cầu thêm tương cà chua cho khoai tây chiên của mình.
they ran out of catsup during the barbecue.
Họ hết tương cà chua trong khi đang nướng thịt.
she prefers organic catsup for her sandwiches.
Cô ấy thích dùng tương cà chua hữu cơ cho bánh sandwich của mình.
he makes a great homemade catsup.
Anh ấy làm được loại tương cà chua tự làm rất ngon.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now