cattleya

[Mỹ]/ˈkætliːə/
[Anh]/kat-lEE-uh/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của hoa lan, thường có hoa lớn và đẹp mắt.
Word Forms
số nhiềucattleyas

Cụm từ & Cách kết hợp

cattleya orchid

lan cattleya

cattleya flower

hoa cattleya

cattleya species

loài cattleya

cattleya hybrid

lai cattleya

cattleya care

chăm sóc cattleya

cattleya bloom

nở hoa cattleya

cattleya cultivation

trồng cattleya

cattleya potting

trồng lan cattleya

cattleya roots

rễ cattleya

cattleya plants

cây cattleya

Câu ví dụ

cattleya orchids are known for their vibrant colors.

orchidea Cattleya nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many gardeners cultivate cattleya for their beauty.

Nhiều người làm vườn trồng Cattleya vì vẻ đẹp của chúng.

cattleya requires specific care to thrive.

Cattleya cần được chăm sóc đặc biệt để phát triển mạnh.

she received a cattleya as a gift for her birthday.

Cô ấy nhận được một Cattleya làm quà tặng sinh nhật.

cattleya can be found in various species and hybrids.

Cattleya có thể được tìm thấy ở nhiều loài và giống lai khác nhau.

the cattleya blooms beautifully in the spring.

Cattleya nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân.

photographers love to capture the elegance of cattleya.

Các nhiếp ảnh gia thích chụp lại vẻ đẹp thanh lịch của Cattleya.

she joined a club dedicated to cattleya enthusiasts.

Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ dành cho những người yêu thích Cattleya.

cattleya can thrive in a well-drained potting mix.

Cattleya có thể phát triển mạnh trong hỗn hợp đất trồng thoát nước tốt.

he is researching the best conditions for cattleya cultivation.

Anh ấy đang nghiên cứu những điều kiện tốt nhất cho việc trồng Cattleya.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay