catwalks

[US]/ˈkætˌwɔːlks/
[UK]/ˈkætˌwɔːlz/
Frequency: Very High

Translation

n. nền nâng cao được sử dụng bởi các người mẫu cho các buổi trình diễn thời trang; lối đi hẹp trong phòng máy; lối đi dành cho người đi bộ dọc theo bên của một cây cầu

Phrases & Collocations

fashion catwalks

các sàn diễn thời trang

runway catwalks

các sàn diễn runway

model catwalks

các sàn diễn của người mẫu

designer catwalks

các sàn diễn của nhà thiết kế

high fashion catwalks

các sàn diễn thời trang cao cấp

luxury catwalks

các sàn diễn xa xỉ

glamorous catwalks

các sàn diễn lộng lẫy

international catwalks

các sàn diễn quốc tế

celebrity catwalks

các sàn diễn của người nổi tiếng

spring catwalks

các sàn diễn mùa xuân

Example Sentences

the models walked gracefully along the catwalks.

Những người mẫu đã điệu đà bước dọc theo sàn diễn.

fashion shows often feature elaborate catwalks.

Các buổi trình diễn thời trang thường có những sàn diễn cầu kỳ.

designers showcase their collections on the catwalks.

Các nhà thiết kế trưng bày bộ sưu tập của họ trên sàn diễn.

the catwalks were crowded with photographers.

Sàn diễn đông đúc với các nhiếp ảnh gia.

she felt nervous walking down the catwalks.

Cô cảm thấy lo lắng khi bước xuống sàn diễn.

he practiced his poses for the catwalks.

Anh ấy tập luyện các dáng tạo dáng của mình cho sàn diễn.

the catwalks were illuminated with bright lights.

Sàn diễn được chiếu sáng bằng những ánh đèn rực rỡ.

many celebrities attend events on the catwalks.

Nhiều người nổi tiếng tham dự các sự kiện trên sàn diễn.

she designed stunning outfits for the catwalks.

Cô ấy đã thiết kế những bộ trang phục tuyệt đẹp cho sàn diễn.

the catwalks provided a platform for new talent.

Sàn diễn cung cấp một nền tảng cho những tài năng mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now