fashion catwalks
các sàn diễn thời trang
runway catwalks
các sàn diễn runway
model catwalks
các sàn diễn của người mẫu
designer catwalks
các sàn diễn của nhà thiết kế
high fashion catwalks
các sàn diễn thời trang cao cấp
luxury catwalks
các sàn diễn xa xỉ
glamorous catwalks
các sàn diễn lộng lẫy
international catwalks
các sàn diễn quốc tế
celebrity catwalks
các sàn diễn của người nổi tiếng
spring catwalks
các sàn diễn mùa xuân
the models walked gracefully along the catwalks.
Những người mẫu đã điệu đà bước dọc theo sàn diễn.
fashion shows often feature elaborate catwalks.
Các buổi trình diễn thời trang thường có những sàn diễn cầu kỳ.
designers showcase their collections on the catwalks.
Các nhà thiết kế trưng bày bộ sưu tập của họ trên sàn diễn.
the catwalks were crowded with photographers.
Sàn diễn đông đúc với các nhiếp ảnh gia.
she felt nervous walking down the catwalks.
Cô cảm thấy lo lắng khi bước xuống sàn diễn.
he practiced his poses for the catwalks.
Anh ấy tập luyện các dáng tạo dáng của mình cho sàn diễn.
the catwalks were illuminated with bright lights.
Sàn diễn được chiếu sáng bằng những ánh đèn rực rỡ.
many celebrities attend events on the catwalks.
Nhiều người nổi tiếng tham dự các sự kiện trên sàn diễn.
she designed stunning outfits for the catwalks.
Cô ấy đã thiết kế những bộ trang phục tuyệt đẹp cho sàn diễn.
the catwalks provided a platform for new talent.
Sàn diễn cung cấp một nền tảng cho những tài năng mới.
fashion catwalks
các sàn diễn thời trang
runway catwalks
các sàn diễn runway
model catwalks
các sàn diễn của người mẫu
designer catwalks
các sàn diễn của nhà thiết kế
high fashion catwalks
các sàn diễn thời trang cao cấp
luxury catwalks
các sàn diễn xa xỉ
glamorous catwalks
các sàn diễn lộng lẫy
international catwalks
các sàn diễn quốc tế
celebrity catwalks
các sàn diễn của người nổi tiếng
spring catwalks
các sàn diễn mùa xuân
the models walked gracefully along the catwalks.
Những người mẫu đã điệu đà bước dọc theo sàn diễn.
fashion shows often feature elaborate catwalks.
Các buổi trình diễn thời trang thường có những sàn diễn cầu kỳ.
designers showcase their collections on the catwalks.
Các nhà thiết kế trưng bày bộ sưu tập của họ trên sàn diễn.
the catwalks were crowded with photographers.
Sàn diễn đông đúc với các nhiếp ảnh gia.
she felt nervous walking down the catwalks.
Cô cảm thấy lo lắng khi bước xuống sàn diễn.
he practiced his poses for the catwalks.
Anh ấy tập luyện các dáng tạo dáng của mình cho sàn diễn.
the catwalks were illuminated with bright lights.
Sàn diễn được chiếu sáng bằng những ánh đèn rực rỡ.
many celebrities attend events on the catwalks.
Nhiều người nổi tiếng tham dự các sự kiện trên sàn diễn.
she designed stunning outfits for the catwalks.
Cô ấy đã thiết kế những bộ trang phục tuyệt đẹp cho sàn diễn.
the catwalks provided a platform for new talent.
Sàn diễn cung cấp một nền tảng cho những tài năng mới.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now