caudates function
chức năng của vùng caudate
caudates structure
cấu trúc của vùng caudate
caudates activity
hoạt động của vùng caudate
caudates role
vai trò của vùng caudate
caudates region
vùng caudate
caudates lesions
bệnh lý của vùng caudate
caudates connectivity
kết nối của vùng caudate
caudates pathways
đường dẫn của vùng caudate
caudates development
sự phát triển của vùng caudate
caudates imaging
hình ảnh học vùng caudate
caudates are known for their unique regenerative abilities.
các loài caudate được biết đến với khả năng tái tạo độc đáo.
many caudates inhabit freshwater environments.
nhiều loài caudate sinh sống ở các môi trường nước ngọt.
researchers study caudates to understand evolutionary processes.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về caudate để hiểu các quá trình tiến hóa.
caudates can be found in various ecosystems around the world.
các loài caudate có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái trên khắp thế giới.
some caudates exhibit remarkable adaptations to their habitats.
một số loài caudate thể hiện những khả năng thích nghi đáng chú ý với môi trường sống của chúng.
caudates play a vital role in their ecological niches.
các loài caudate đóng vai trò quan trọng trong các ngách sinh thái của chúng.
understanding caudates can help in conservation efforts.
hiểu về caudate có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
caudates are often used in developmental biology studies.
các loài caudate thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh học phát triển.
the study of caudates can reveal insights into vertebrate evolution.
nghiên cứu về caudate có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về sự tiến hóa của động vật có xương sống.
some caudates are capable of living both on land and in water.
một số loài caudate có khả năng sống cả trên cạn và dưới nước.
caudates function
chức năng của vùng caudate
caudates structure
cấu trúc của vùng caudate
caudates activity
hoạt động của vùng caudate
caudates role
vai trò của vùng caudate
caudates region
vùng caudate
caudates lesions
bệnh lý của vùng caudate
caudates connectivity
kết nối của vùng caudate
caudates pathways
đường dẫn của vùng caudate
caudates development
sự phát triển của vùng caudate
caudates imaging
hình ảnh học vùng caudate
caudates are known for their unique regenerative abilities.
các loài caudate được biết đến với khả năng tái tạo độc đáo.
many caudates inhabit freshwater environments.
nhiều loài caudate sinh sống ở các môi trường nước ngọt.
researchers study caudates to understand evolutionary processes.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về caudate để hiểu các quá trình tiến hóa.
caudates can be found in various ecosystems around the world.
các loài caudate có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái trên khắp thế giới.
some caudates exhibit remarkable adaptations to their habitats.
một số loài caudate thể hiện những khả năng thích nghi đáng chú ý với môi trường sống của chúng.
caudates play a vital role in their ecological niches.
các loài caudate đóng vai trò quan trọng trong các ngách sinh thái của chúng.
understanding caudates can help in conservation efforts.
hiểu về caudate có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
caudates are often used in developmental biology studies.
các loài caudate thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh học phát triển.
the study of caudates can reveal insights into vertebrate evolution.
nghiên cứu về caudate có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về sự tiến hóa của động vật có xương sống.
some caudates are capable of living both on land and in water.
một số loài caudate có khả năng sống cả trên cạn và dưới nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay