| số nhiều | caulkers |
caulker tool
dụng cụ caulker
caulker job
công việc caulker
caulker application
ứng dụng caulker
caulker material
vật liệu caulker
caulker sealant
keo caulker
caulker service
dịch vụ caulker
caulker skills
kỹ năng caulker
caulker technique
kỹ thuật caulker
caulker process
quy trình caulker
caulker tips
mẹo caulker
the caulker applied sealant to the boat.
thợ trám keo đã bôi lớp sealant lên thuyền.
as a skilled caulker, he worked on many ships.
với tư cách là một thợ trám keo lành nghề, anh ấy đã làm việc trên nhiều con tàu.
the caulker checked for leaks in the hull.
người trám keo đã kiểm tra xem có chỗ rò rỉ nào trên thân tàu không.
it takes years to become a master caulker.
mất nhiều năm để trở thành một thợ trám keo bậc thầy.
he learned the trade of a caulker from his father.
anh ấy đã học nghề trám keo từ cha mình.
the caulker used a special tool for the job.
người trám keo đã sử dụng một công cụ đặc biệt cho công việc đó.
she hired a caulker to repair the old boat.
cô ấy thuê một người trám keo để sửa chữa chiếc thuyền cũ.
the caulker's work is essential for shipbuilding.
công việc của người trám keo là rất quan trọng đối với việc đóng tàu.
he became a caulker after years of training.
anh ấy trở thành một người trám keo sau nhiều năm đào tạo.
the caulker finished the job ahead of schedule.
người trám keo đã hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.
caulker tool
dụng cụ caulker
caulker job
công việc caulker
caulker application
ứng dụng caulker
caulker material
vật liệu caulker
caulker sealant
keo caulker
caulker service
dịch vụ caulker
caulker skills
kỹ năng caulker
caulker technique
kỹ thuật caulker
caulker process
quy trình caulker
caulker tips
mẹo caulker
the caulker applied sealant to the boat.
thợ trám keo đã bôi lớp sealant lên thuyền.
as a skilled caulker, he worked on many ships.
với tư cách là một thợ trám keo lành nghề, anh ấy đã làm việc trên nhiều con tàu.
the caulker checked for leaks in the hull.
người trám keo đã kiểm tra xem có chỗ rò rỉ nào trên thân tàu không.
it takes years to become a master caulker.
mất nhiều năm để trở thành một thợ trám keo bậc thầy.
he learned the trade of a caulker from his father.
anh ấy đã học nghề trám keo từ cha mình.
the caulker used a special tool for the job.
người trám keo đã sử dụng một công cụ đặc biệt cho công việc đó.
she hired a caulker to repair the old boat.
cô ấy thuê một người trám keo để sửa chữa chiếc thuyền cũ.
the caulker's work is essential for shipbuilding.
công việc của người trám keo là rất quan trọng đối với việc đóng tàu.
he became a caulker after years of training.
anh ấy trở thành một người trám keo sau nhiều năm đào tạo.
the caulker finished the job ahead of schedule.
người trám keo đã hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay