stone causeway
đường đá
coastal causeway
đường bờ biển
causeway bay
Vịnh Causeway
The causeway connects the mainland to the island.
Đường đê kết nối đất liền với đảo.
We walked along the causeway during low tide.
Chúng tôi đi bộ dọc theo đường đê khi thủy triều xuống.
The causeway was built to prevent flooding in the area.
Đường đê được xây dựng để ngăn chặn lũ lụt trong khu vực.
Drivers need to pay a toll to cross the causeway.
Người lái xe cần phải trả phí để đi qua đường đê.
The causeway was damaged during the storm.
Đường đê bị hư hại trong cơn bão.
The causeway provides a scenic route for cyclists.
Đường đê cung cấp một tuyến đường ngắm cảnh đẹp cho những người đi xe đạp.
The causeway was lined with palm trees.
Đường đê được trồng hàng dừa.
Tourists enjoy walking across the causeway to the lighthouse.
Du khách thích đi bộ qua đường đê đến ngọn hải đăng.
The causeway was crowded with commuters during rush hour.
Đường đê đông đúc với những người đi làm trong giờ cao điểm.
Fishermen often gather at the causeway to catch fish.
Những người đánh cá thường tụ tập tại đường đê để bắt cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay