causewayed enclosure
khu vực bao quanh có đường đê
causewayed barrow
đụn đê có đường đê
causewayed settlement
khu định cư có đường đê
causewayed fortification
công trình phòng thủ có đường đê
causewayed path
đường đi có đường đê
causewayed landscape
khung cảnh có đường đê
causewayed site
diện tích có đường đê
causewayed structure
công trình có đường đê
causewayed road
đường có đường đê
causewayed area
khu vực có đường đê
the causewayed enclosure was a significant archaeological site.
khu bao quanh đường đi là một địa điểm khảo cổ quan trọng.
walking along the causewayed path, we enjoyed the scenic views.
đi dọc theo con đường có đường đi, chúng tôi tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp.
many ancient cultures built causewayed structures for rituals.
nhiều nền văn hóa cổ đại đã xây dựng các công trình có đường đi cho các nghi lễ.
the causewayed landscape was rich in historical significance.
khung cảnh có đường đi có ý nghĩa lịch sử phong phú.
researchers discovered artifacts near the causewayed site.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các hiện vật gần khu vực có đường đi.
they restored the causewayed area to preserve its heritage.
họ đã khôi phục lại khu vực có đường đi để bảo tồn di sản của nó.
the causewayed fields were used for agriculture in ancient times.
các cánh đồng có đường đi được sử dụng cho nông nghiệp vào thời cổ đại.
visitors flock to the causewayed site during the summer.
khách du lịch đổ về khu vực có đường đi vào mùa hè.
exploring the causewayed hills was an unforgettable experience.
khám phá những ngọn đồi có đường đi là một trải nghiệm khó quên.
the causewayed structure revealed insights into prehistoric life.
cấu trúc có đường đi tiết lộ những hiểu biết về cuộc sống tiền sử.
causewayed enclosure
khu vực bao quanh có đường đê
causewayed barrow
đụn đê có đường đê
causewayed settlement
khu định cư có đường đê
causewayed fortification
công trình phòng thủ có đường đê
causewayed path
đường đi có đường đê
causewayed landscape
khung cảnh có đường đê
causewayed site
diện tích có đường đê
causewayed structure
công trình có đường đê
causewayed road
đường có đường đê
causewayed area
khu vực có đường đê
the causewayed enclosure was a significant archaeological site.
khu bao quanh đường đi là một địa điểm khảo cổ quan trọng.
walking along the causewayed path, we enjoyed the scenic views.
đi dọc theo con đường có đường đi, chúng tôi tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp.
many ancient cultures built causewayed structures for rituals.
nhiều nền văn hóa cổ đại đã xây dựng các công trình có đường đi cho các nghi lễ.
the causewayed landscape was rich in historical significance.
khung cảnh có đường đi có ý nghĩa lịch sử phong phú.
researchers discovered artifacts near the causewayed site.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các hiện vật gần khu vực có đường đi.
they restored the causewayed area to preserve its heritage.
họ đã khôi phục lại khu vực có đường đi để bảo tồn di sản của nó.
the causewayed fields were used for agriculture in ancient times.
các cánh đồng có đường đi được sử dụng cho nông nghiệp vào thời cổ đại.
visitors flock to the causewayed site during the summer.
khách du lịch đổ về khu vực có đường đi vào mùa hè.
exploring the causewayed hills was an unforgettable experience.
khám phá những ngọn đồi có đường đi là một trải nghiệm khó quên.
the causewayed structure revealed insights into prehistoric life.
cấu trúc có đường đi tiết lộ những hiểu biết về cuộc sống tiền sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay