routine cauterisations
tiêu chuẩn hóa cắt bỏ
multiple cauterisations
nhiều lần cắt bỏ
effective cauterisation
cắt bỏ hiệu quả
nasal cauterisation
cắt bỏ mũi
surgical cauterisation
cắt bỏ phẫu thuật
undergo cauterisation
tiến hành cắt bỏ
chemical cauterisation
cắt bỏ hóa học
stop bleeding cauterisation
cắt bỏ cầm máu
require cauterisation
cần cắt bỏ
routine cauterisations
tiêu chuẩn hóa cắt bỏ
multiple cauterisations
nhiều lần cắt bỏ
effective cauterisation
cắt bỏ hiệu quả
nasal cauterisation
cắt bỏ mũi
surgical cauterisation
cắt bỏ phẫu thuật
undergo cauterisation
tiến hành cắt bỏ
chemical cauterisation
cắt bỏ hóa học
stop bleeding cauterisation
cắt bỏ cầm máu
require cauterisation
cần cắt bỏ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay