cautioned

[Mỹ]/ˈkɔːʃənd/
[Anh]/ˈkoʊʃənd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra; khuyên họ nên cẩn thận.; khuyên ai đó nên cẩn thận.

Cụm từ & Cách kết hợp

cautioned against

cảnh báo về

cautioned about

cảnh báo về

cautioned not

cảnh báo không

cautioned to

cảnh báo để

cautioned him

cảnh báo anh ấy

cautioned her

cảnh báo cô ấy

cautioned them

cảnh báo họ

cautioned everyone

cảnh báo tất cả mọi người

cautioned early

cảnh báo sớm

cautioned repeatedly

cảnh báo liên tục

Câu ví dụ

the teacher cautioned the students about the upcoming exam.

giáo viên đã cảnh cáo học sinh về kỳ thi sắp tới.

the doctor cautioned him against excessive exercise.

bác sĩ đã cảnh cáo anh không nên tập thể dục quá sức.

she cautioned her friend not to invest in that risky venture.

cô ấy đã cảnh cáo bạn của mình không nên đầu tư vào dự án rủi ro đó.

the report cautioned that climate change could have severe impacts.

báo cáo cảnh báo rằng biến đổi khí hậu có thể gây ra những tác động nghiêm trọng.

the manager cautioned the team to meet the deadline.

người quản lý đã cảnh cáo đội gặp thời hạn chót.

he cautioned her to be careful when driving in the rain.

anh đã cảnh cáo cô ấy phải cẩn thận khi lái xe dưới mưa.

the safety manual cautioned against using the equipment improperly.

hướng dẫn an toàn cảnh báo không nên sử dụng thiết bị không đúng cách.

experts cautioned that the economy may face challenges ahead.

các chuyên gia cảnh báo rằng nền kinh tế có thể phải đối mặt với những thách thức phía trước.

she cautioned him that the road ahead was dangerous.

cô ấy cảnh cáo anh rằng con đường phía trước rất nguy hiểm.

the guide cautioned tourists to stay on marked trails.

người hướng dẫn viên cảnh báo khách du lịch phải ở lại trên những con đường đã đánh dấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay