prompted

[US]/[ˈprɒm.ptɪd]/
[UK]/[ˈprɑːm.ptɪd]/
Frequency: Very High

Translation

v. khuyến khích hoặc gây ra cho ai đó làm điều gì đó; đưa ra gợi ý hoặc tín hiệu để bắt đầu điều gì đó; nhắc nhở ai đó về điều gì đó
adj. do hoặc phát sinh từ một gợi ý

Phrases & Collocations

prompted him

kích thích anh ấy

prompted response

phản hồi được thúc đẩy

prompted action

hành động được thúc đẩy

prompted laughter

tiếng cười được thúc đẩy

prompted questions

những câu hỏi được thúc đẩy

prompted by

được thúc đẩy bởi

prompted interest

sự quan tâm được thúc đẩy

prompted thought

suy nghĩ được thúc đẩy

prompted smile

nụ cười được thúc đẩy

prompted discussion

cuộc thảo luận được thúc đẩy

Example Sentences

the audience prompted the speaker with enthusiastic applause.

Khán giả đã khuyến khích diễn giả bằng những tràng pháo tay nhiệt tình.

a simple question prompted a lengthy discussion about the project.

Một câu hỏi đơn giản đã khuyến khích một cuộc thảo luận dài về dự án.

the news prompted an immediate investigation by the authorities.

Tin tức đã khuyến khích một cuộc điều tra ngay lập tức của các cơ quan chức năng.

his curiosity was prompted by a strange noise in the basement.

Sự tò mò của anh ấy đã được khuyến khích bởi một tiếng động lạ trong tầng hầm.

the teacher prompted the student with a gentle hint.

Giáo viên đã khuyến khích học sinh bằng một gợi ý nhẹ nhàng.

rising inflation prompted the bank to raise interest rates.

Lạm phát gia tăng đã khuyến khích ngân hàng tăng lãi suất.

the company's success prompted further investment in research.

Thành công của công ty đã khuyến khích đầu tư thêm vào nghiên cứu.

a feeling of unease prompted her to leave the room.

Một cảm giác bất an đã khuyến khích cô ấy rời khỏi phòng.

the positive feedback prompted him to continue his efforts.

Những phản hồi tích cực đã khuyến khích anh ấy tiếp tục nỗ lực.

the lack of resources prompted a search for alternative solutions.

Sự thiếu hụt nguồn lực đã khuyến khích tìm kiếm các giải pháp thay thế.

the incident prompted a review of safety procedures.

Sự cố đã khuyến khích xem xét lại các quy trình an toàn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now