cautioners

[Mỹ]/ˈkɔːʃənərz/
[Anh]/ˈkɔːʃənərz/

Dịch

n. những người đảm bảo thanh toán hoặc thực hiện một khoản nợ hoặc nghĩa vụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

cautioners agreement

thỏa thuận của người bảo lãnh

cautioners liability

trách nhiệm của người bảo lãnh

cautioners notice

thông báo của người bảo lãnh

cautioners rights

quyền của người bảo lãnh

cautioners obligations

nghĩa vụ của người bảo lãnh

cautioners support

sự hỗ trợ của người bảo lãnh

cautioners request

yêu cầu của người bảo lãnh

cautioners role

vai trò của người bảo lãnh

cautioners terms

điều khoản của người bảo lãnh

Câu ví dụ

the cautioners signed the agreement to guarantee the loan.

Những người nhận đảm bảo đã ký vào thỏa thuận để đảm bảo khoản vay.

as cautioners, they were responsible for the debt repayment.

Với vai trò là những người nhận đảm bảo, họ chịu trách nhiệm trả nợ.

the bank required two cautioners for the mortgage application.

Ngân hàng yêu cầu hai người nhận đảm bảo cho đơn đăng ký thế chấp.

finding reliable cautioners can be a challenging task.

Việc tìm kiếm những người nhận đảm bảo đáng tin cậy có thể là một nhiệm vụ đầy thách thức.

the cautioners were informed about their obligations before signing.

Những người nhận đảm bảo đã được thông báo về các nghĩa vụ của họ trước khi ký.

many cautioners are unaware of the risks involved.

Nhiều người nhận đảm bảo không nhận thức được những rủi ro liên quan.

legal advice is crucial for cautioners in financial agreements.

Lời khuyên pháp lý rất quan trọng đối với những người nhận đảm bảo trong các thỏa thuận tài chính.

the cautioners' credit history was thoroughly checked by the lender.

Lịch sử tín dụng của những người nhận đảm bảo đã được người cho vay kiểm tra kỹ lưỡng.

some cautioners may need to provide additional documentation.

Một số người nhận đảm bảo có thể cần cung cấp thêm tài liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay