cave-in

[Mỹ]/[ˈkeɪv ɪn]/
[Anh]/[ˈkeɪv ɪn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Các dạng của từ
số nhiềucave-ins

Cụm từ & Cách kết hợp

mine cave-in

sạt lở mỏ

cave-in risk

nguy cơ sạt lở

avoid cave-ins

tránh sạt lở

prevent cave-in

ngăn ngừa sạt lở

cave-in occurred

xảy ra sạt lở

serious cave-in

sạt lở nghiêm trọng

after a cave-in

sau khi sạt lở

caused a cave-in

gây ra sạt lở

cave-in warning

cảnh báo sạt lở

Câu ví dụ

the miners feared a potential cave-in after the tremors.

Những người thợ mỏ lo sợ về khả năng sập hầm sau những cơn địa chấn.

rescuers worked tirelessly to prevent a further cave-in.

Những người cứu hộ đã làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn một vụ sập hầm tiếp theo.

the construction site was shut down due to the risk of a cave-in.

Công trường xây dựng đã bị đóng cửa do nguy cơ sập hầm.

a minor cave-in blocked the tunnel entrance.

Một vụ sập hầm nhỏ đã chặn lối vào đường hầm.

they reinforced the walls to avoid a possible cave-in.

Họ đã gia cố các bức tường để tránh một vụ sập hầm có thể xảy ra.

the old mine was prone to cave-ins.

Mỏ khai thác cũ dễ bị sập hầm.

the workers escaped just before the cave-in occurred.

Những người thợ đã thoát ra ngay trước khi vụ sập hầm xảy ra.

early warning systems can help prevent a catastrophic cave-in.

Các hệ thống cảnh báo sớm có thể giúp ngăn chặn một vụ sập hầm nghiêm trọng.

the investigation focused on the cause of the cave-in.

Cuộc điều tra tập trung vào nguyên nhân gây ra vụ sập hầm.

the area was unstable and susceptible to a cave-in.

Khu vực đó không ổn định và dễ bị sập hầm.

the sound of a cave-in echoed through the mountains.

Tiếng động của vụ sập hầm vang vọng khắp các ngọn núi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay