caviares

[Mỹ]/kəˈvɪ.ɑːr/
[Anh]/kə-ˈvī-ˌerz/

Dịch

n. Một món ăn đặc sản được làm từ trứng muối của cá tầm hoặc các loại cá khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

black caviares

caviare đen

red caviares

caviare đỏ

caviares platter

khay đựng caviare

caviares tasting

thưởng thức caviare

premium caviares

caviare cao cấp

caviares selection

chọn caviare

caviares dish

món ăn với caviare

caviares spread

caviare phết lên bánh mì

caviares sauce

sốt caviare

caviares delicacy

đặc sản caviare

Câu ví dụ

she served caviares as a delicacy at the dinner party.

Cô ấy đã phục vụ trứng cá muối như một món ăn ngon tại bữa tiệc tối.

caviares are often used in gourmet recipes.

Trứng cá muối thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn cao cấp.

he enjoys pairing caviares with champagne.

Anh ấy thích kết hợp trứng cá muối với champagne.

many chefs consider caviares a luxury ingredient.

Nhiều đầu bếp coi trứng cá muối là một nguyên liệu sang trọng.

caviares can be found in high-end restaurants.

Trứng cá muối có thể được tìm thấy ở các nhà hàng cao cấp.

she gifted him a jar of premium caviares.

Cô ấy tặng anh ấy một lọ trứng cá muối cao cấp.

he spread caviares on toast for a fancy breakfast.

Anh ấy phết trứng cá muối lên bánh mì nướng cho một bữa sáng sang trọng.

they celebrated with caviares and fine wine.

Họ ăn mừng với trứng cá muối và rượu vang hảo hạng.

caviares are often served with blinis and crème fraîche.

Trứng cá muối thường được phục vụ với bánh blini và crème fraîche.

she prefers caviares over other appetizers.

Cô ấy thích trứng cá muối hơn các món khai vị khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay