black caviares
caviare đen
red caviares
caviare đỏ
caviares platter
khay đựng caviare
caviares tasting
thưởng thức caviare
premium caviares
caviare cao cấp
caviares selection
chọn caviare
caviares dish
món ăn với caviare
caviares spread
caviare phết lên bánh mì
caviares sauce
sốt caviare
caviares delicacy
đặc sản caviare
she served caviares as a delicacy at the dinner party.
Cô ấy đã phục vụ trứng cá muối như một món ăn ngon tại bữa tiệc tối.
caviares are often used in gourmet recipes.
Trứng cá muối thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn cao cấp.
he enjoys pairing caviares with champagne.
Anh ấy thích kết hợp trứng cá muối với champagne.
many chefs consider caviares a luxury ingredient.
Nhiều đầu bếp coi trứng cá muối là một nguyên liệu sang trọng.
caviares can be found in high-end restaurants.
Trứng cá muối có thể được tìm thấy ở các nhà hàng cao cấp.
she gifted him a jar of premium caviares.
Cô ấy tặng anh ấy một lọ trứng cá muối cao cấp.
he spread caviares on toast for a fancy breakfast.
Anh ấy phết trứng cá muối lên bánh mì nướng cho một bữa sáng sang trọng.
they celebrated with caviares and fine wine.
Họ ăn mừng với trứng cá muối và rượu vang hảo hạng.
caviares are often served with blinis and crème fraîche.
Trứng cá muối thường được phục vụ với bánh blini và crème fraîche.
she prefers caviares over other appetizers.
Cô ấy thích trứng cá muối hơn các món khai vị khác.
black caviares
caviare đen
red caviares
caviare đỏ
caviares platter
khay đựng caviare
caviares tasting
thưởng thức caviare
premium caviares
caviare cao cấp
caviares selection
chọn caviare
caviares dish
món ăn với caviare
caviares spread
caviare phết lên bánh mì
caviares sauce
sốt caviare
caviares delicacy
đặc sản caviare
she served caviares as a delicacy at the dinner party.
Cô ấy đã phục vụ trứng cá muối như một món ăn ngon tại bữa tiệc tối.
caviares are often used in gourmet recipes.
Trứng cá muối thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn cao cấp.
he enjoys pairing caviares with champagne.
Anh ấy thích kết hợp trứng cá muối với champagne.
many chefs consider caviares a luxury ingredient.
Nhiều đầu bếp coi trứng cá muối là một nguyên liệu sang trọng.
caviares can be found in high-end restaurants.
Trứng cá muối có thể được tìm thấy ở các nhà hàng cao cấp.
she gifted him a jar of premium caviares.
Cô ấy tặng anh ấy một lọ trứng cá muối cao cấp.
he spread caviares on toast for a fancy breakfast.
Anh ấy phết trứng cá muối lên bánh mì nướng cho một bữa sáng sang trọng.
they celebrated with caviares and fine wine.
Họ ăn mừng với trứng cá muối và rượu vang hảo hạng.
caviares are often served with blinis and crème fraîche.
Trứng cá muối thường được phục vụ với bánh blini và crème fraîche.
she prefers caviares over other appetizers.
Cô ấy thích trứng cá muối hơn các món khai vị khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay