caw

[Mỹ]/kɔː/
[Anh]/kɔ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. phát ra tiếng kêu của một con quạ
abbr. hàn hồ quang carbon
Word Forms
quá khứ phân từcawed
ngôi thứ ba số ítcaws
thì quá khứcawed
số nhiềucaws
hiện tại phân từcawing

Cụm từ & Cách kết hợp

loud cawing

tiếng gáy lớn

Câu ví dụ

Crows cawed from the poplar trees overhead.

Những con quạ kêu từ những cây phương thanh phía trên đầu.

The rooks cawed, and blither birds sang;but nothing was so merry or so musical as my own rejoicing heart.

Những con kền kền kêu và những chú chim ríu rít hót; nhưng không gì vui vẻ hay âm nhạc bằng trái tim tràn ngập niềm vui của tôi.

The crows cawed loudly in the early morning.

Những con quạ kêu lớn vào buổi sáng sớm.

I could hear the caw of a crow in the distance.

Tôi có thể nghe thấy tiếng kêu của một con quạ từ xa.

The sound of cawing filled the air as the sun rose.

Tiếng kêu vang vọng khắp không gian khi mặt trời mọc.

The caw of the crow echoed through the forest.

Tiếng kêu của con quạ vang vọng trong rừng.

The caw of crows is often associated with bad omens.

Tiếng kêu của những con quạ thường gắn liền với những điềm xấu.

The eerie caw of the crow sent shivers down my spine.

Tiếng kêu kỳ lạ của con quạ khiến tôi rùng mình.

The cawing of crows can be heard throughout the city.

Tiếng kêu của những con quạ có thể được nghe thấy khắp thành phố.

The caw of the crow broke the silence of the night.

Tiếng kêu của con quạ phá vỡ sự im lặng của đêm.

The caw of the crow is a familiar sound in the countryside.

Tiếng kêu của con quạ là một âm thanh quen thuộc ở vùng nông thôn.

The loud caw of the crow startled me as I walked through the woods.

Tiếng kêu lớn của con quạ khiến tôi giật mình khi tôi đi bộ qua khu rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay