cedarbirds

[Mỹ]/ˈsɛdərbərdz/
[Anh]/ˈsɛdərˌbɜːrdz/

Dịch

n. Một loại chim, cũng được biết đến với tên gọi là chim sáp tuyết tùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

cedarbirds singing

chim sẻ ca

cedarbirds nesting

chim sẻ làm tổ

cedarbirds migration

di cư của chim sẻ

cedarbirds habitat

môi trường sống của chim sẻ

cedarbirds feeding

chim sẻ cho ăn

cedarbirds call

tiếng gọi của chim sẻ

cedarbirds flock

đàn chim sẻ

cedarbirds behavior

hành vi của chim sẻ

cedarbirds song

bài hát của chim sẻ

cedarbirds observation

quan sát chim sẻ

Câu ví dụ

cedarbirds are known for their beautiful songs.

chim sẻ hương lào nổi tiếng với những bài hát tuyệt đẹp.

many people enjoy watching cedarbirds in the park.

nhiều người thích xem chim sẻ hương lào trong công viên.

cedarbirds often build their nests in tall trees.

chim sẻ hương lào thường làm tổ trên những cây cao.

the bright colors of cedarbirds attract birdwatchers.

màu sắc tươi sáng của chim sẻ hương lào thu hút những người quan sát chim.

cedarbirds feed on berries and insects.

chim sẻ hương lào ăn quả mọng và côn trùng.

during migration, cedarbirds can be seen in large flocks.

trong quá trình di cư, chim sẻ hương lào có thể được nhìn thấy thành đàn lớn.

photographers love to capture images of cedarbirds.

những người làm nhiếp ảnh rất thích chụp ảnh chim sẻ hương lào.

cedarbirds are often found in forested areas.

chim sẻ hương lào thường được tìm thấy ở những khu vực có rừng.

listening to cedarbirds can be very relaxing.

nghe chim sẻ hương lào có thể rất thư giãn.

conservation efforts help protect cedarbirds and their habitats.

những nỗ lực bảo tồn giúp bảo vệ chim sẻ hương lào và môi trường sống của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay