cedilla

[Mỹ]/səˈdɪlə/
[Anh]/sɛˈdɪl.ə/

Dịch

n. Một dấu phụ, giống như một dấu ngã nhỏ (~), được đặt dưới một số chữ cái nhất định (ví dụ: c, z) để thay đổi cách phát âm của chúng.
Word Forms
số nhiềucedillas

Cụm từ & Cách kết hợp

cedilla accent

dấu sắc

cedilla letter

chữ có dấu sắc

cedilla usage

cách sử dụng dấu sắc

cedilla example

ví dụ về dấu sắc

cedilla character

ký tự có dấu sắc

cedilla language

ngôn ngữ có dấu sắc

cedilla pronunciation

phát âm dấu sắc

cedilla rules

quy tắc về dấu sắc

cedilla form

dạng của dấu sắc

cedilla type

loại dấu sắc

Câu ví dụ

the letter 'ç' features a cedilla beneath it.

ký tự 'ç' có dấu à dưới nó.

in french, the cedilla is used to modify the pronunciation of 'c'.

trong tiếng Pháp, dấu à được sử dụng để thay đổi cách phát âm của 'c'.

many languages use a cedilla to indicate a soft sound.

nhiều ngôn ngữ sử dụng dấu à để chỉ ra âm mềm.

she learned how to write with a cedilla in her french class.

cô ấy đã học cách viết có dấu à trong lớp học tiếng Pháp của mình.

the cedilla is an important diacritical mark in several languages.

dấu à là một dấu phụ quan trọng trong một số ngôn ngữ.

without the cedilla, the word would be pronounced differently.

nếu không có dấu à, từ đó sẽ được phát âm khác đi.

students often confuse the cedilla with other diacritics.

học sinh thường nhầm lẫn dấu à với các dấu phụ khác.

in portuguese, the cedilla appears in the letter 'ç'.

trong tiếng Bồ Đào Nha, dấu à xuất hiện trong chữ 'ç'.

typing special characters like the cedilla can be tricky.

việc nhập các ký tự đặc biệt như dấu à có thể khó khăn.

the cedilla helps clarify the meaning of some words.

dấu à giúp làm rõ nghĩa của một số từ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay