| số nhiều | cedillas |
cedilla accent
dấu sắc
cedilla letter
chữ có dấu sắc
cedilla usage
cách sử dụng dấu sắc
cedilla example
ví dụ về dấu sắc
cedilla character
ký tự có dấu sắc
cedilla language
ngôn ngữ có dấu sắc
cedilla pronunciation
phát âm dấu sắc
cedilla rules
quy tắc về dấu sắc
cedilla form
dạng của dấu sắc
cedilla type
loại dấu sắc
the letter 'ç' features a cedilla beneath it.
ký tự 'ç' có dấu à dưới nó.
in french, the cedilla is used to modify the pronunciation of 'c'.
trong tiếng Pháp, dấu à được sử dụng để thay đổi cách phát âm của 'c'.
many languages use a cedilla to indicate a soft sound.
nhiều ngôn ngữ sử dụng dấu à để chỉ ra âm mềm.
she learned how to write with a cedilla in her french class.
cô ấy đã học cách viết có dấu à trong lớp học tiếng Pháp của mình.
the cedilla is an important diacritical mark in several languages.
dấu à là một dấu phụ quan trọng trong một số ngôn ngữ.
without the cedilla, the word would be pronounced differently.
nếu không có dấu à, từ đó sẽ được phát âm khác đi.
students often confuse the cedilla with other diacritics.
học sinh thường nhầm lẫn dấu à với các dấu phụ khác.
in portuguese, the cedilla appears in the letter 'ç'.
trong tiếng Bồ Đào Nha, dấu à xuất hiện trong chữ 'ç'.
typing special characters like the cedilla can be tricky.
việc nhập các ký tự đặc biệt như dấu à có thể khó khăn.
the cedilla helps clarify the meaning of some words.
dấu à giúp làm rõ nghĩa của một số từ.
cedilla accent
dấu sắc
cedilla letter
chữ có dấu sắc
cedilla usage
cách sử dụng dấu sắc
cedilla example
ví dụ về dấu sắc
cedilla character
ký tự có dấu sắc
cedilla language
ngôn ngữ có dấu sắc
cedilla pronunciation
phát âm dấu sắc
cedilla rules
quy tắc về dấu sắc
cedilla form
dạng của dấu sắc
cedilla type
loại dấu sắc
the letter 'ç' features a cedilla beneath it.
ký tự 'ç' có dấu à dưới nó.
in french, the cedilla is used to modify the pronunciation of 'c'.
trong tiếng Pháp, dấu à được sử dụng để thay đổi cách phát âm của 'c'.
many languages use a cedilla to indicate a soft sound.
nhiều ngôn ngữ sử dụng dấu à để chỉ ra âm mềm.
she learned how to write with a cedilla in her french class.
cô ấy đã học cách viết có dấu à trong lớp học tiếng Pháp của mình.
the cedilla is an important diacritical mark in several languages.
dấu à là một dấu phụ quan trọng trong một số ngôn ngữ.
without the cedilla, the word would be pronounced differently.
nếu không có dấu à, từ đó sẽ được phát âm khác đi.
students often confuse the cedilla with other diacritics.
học sinh thường nhầm lẫn dấu à với các dấu phụ khác.
in portuguese, the cedilla appears in the letter 'ç'.
trong tiếng Bồ Đào Nha, dấu à xuất hiện trong chữ 'ç'.
typing special characters like the cedilla can be tricky.
việc nhập các ký tự đặc biệt như dấu à có thể khó khăn.
the cedilla helps clarify the meaning of some words.
dấu à giúp làm rõ nghĩa của một số từ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay