cedillas

[Mỹ]/sɛˈdɪləz/
[Anh]/sə-DIL-əz/

Dịch

n. Dấu diacritics được sử dụng trong một số bảng chữ cái để điều chỉnh cách phát âm của một chữ cái.

Cụm từ & Cách kết hợp

accented cedillas

dấu sắc có dấu phẩy

remove cedillas

xóa dấu phẩy

add cedillas

thêm dấu phẩy

use cedillas

sử dụng dấu phẩy

cedillas usage

việc sử dụng dấu phẩy

type cedillas

gõ dấu phẩy

cedillas examples

ví dụ về dấu phẩy

cedillas rules

quy tắc về dấu phẩy

cedillas keyboard

bàn phím dấu phẩy

cedillas letters

chữ có dấu phẩy

Câu ví dụ

spanish uses cedillas in some of its letters.

Tiếng Tây Ban Nha sử dụng dấu cédille trong một số chữ cái của nó.

cedillas are important for correct pronunciation.

Dấu cédille rất quan trọng để phát âm chính xác.

many people find cedillas confusing at first.

Nhiều người thấy dấu cédille khó hiểu lúc ban đầu.

learning about cedillas can enhance your language skills.

Tìm hiểu về dấu cédille có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

in french, cedillas change the sound of the letter 'c'.

Trong tiếng Pháp, dấu cédille làm thay đổi âm thanh của chữ 'c'.

teachers often explain the use of cedillas in class.

Giáo viên thường giải thích cách sử dụng dấu cédille trong lớp.

some languages use cedillas more frequently than others.

Một số ngôn ngữ sử dụng dấu cédille thường xuyên hơn những ngôn ngữ khác.

understanding cedillas is crucial for language learners.

Hiểu về dấu cédille rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.

words with cedillas often have unique meanings.

Các từ có dấu cédille thường có những ý nghĩa độc đáo.

practicing with cedillas can improve your writing.

Thực hành với dấu cédille có thể cải thiện khả năng viết của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay