tilde

[Mỹ]/ˈtɪldeɪ/
[Anh]/ˈtɪldə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ký tự sóng; một dấu hiệu phân biệt đặt trên chữ n trong tiếng Tây Ban Nha
Word Forms
số nhiềutildes

Cụm từ & Cách kết hợp

tilde key

ký tự tilde

tilde symbol

biểu tượng tilde

tilde notation

ký hiệu tilde

tilde sign

dấu tilde

tilde character

ký tự tilde

tilde operator

toán tử tilde

tilde expansion

mở rộng tilde

tilde escape

thoát tilde

tilde usage

sử dụng tilde

tilde function

hàm tilde

Câu ví dụ

the symbol ~ is called a tilde.

ký hiệu ~ được gọi là dấu phăng.

in programming, a tilde often signifies a home directory.

trong lập trình, dấu phăng thường biểu thị thư mục chủ.

use a tilde to indicate approximation in mathematics.

sử dụng dấu phăng để chỉ ra xấp xỉ trong toán học.

she placed a tilde over the letter to enhance its pronunciation.

cô ấy đặt một dấu phăng lên chữ cái để tăng cường cách phát âm của nó.

the tilde is often used in urls to denote user directories.

dấu phăng thường được sử dụng trong các URL để chỉ định thư mục người dùng.

in some languages, a tilde changes the sound of a letter.

trong một số ngôn ngữ, dấu phăng làm thay đổi âm thanh của một chữ cái.

he used a tilde to create a playful tone in his writing.

anh ấy sử dụng dấu phăng để tạo ra một giọng điệu vui tươi trong bài viết của mình.

typing a tilde can sometimes be tricky on certain keyboards.

việc gõ dấu phăng đôi khi có thể khó khăn trên một số bàn phím.

the tilde is a versatile symbol in various fields.

dấu phăng là một biểu tượng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực.

he marked the approximate value with a tilde in his notes.

anh ấy đánh dấu giá trị xấp xỉ bằng dấu phăng trong ghi chú của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay