ceibas

[Mỹ]/ˈsiːbə/
[Anh]/ˈsaɪbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của cây nhiệt đới trong họ bông, nổi tiếng với các quả hạt lớn, có sợi và gỗ chắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

ceiba tree

cây ceiba

ceiba flower

hoa ceiba

ceiba fruit

quả ceiba

ceiba bark

vỏ cây ceiba

ceiba species

loài ceiba

ceiba habitat

môi trường sống của ceiba

ceiba wood

gỗ ceiba

ceiba roots

rễ ceiba

ceiba leaves

lá ceiba

ceiba ecosystem

hệ sinh thái ceiba

Câu ví dụ

the ceiba tree is known for its massive trunk.

cây ceiba nổi tiếng với thân cây to lớn.

in some cultures, the ceiba is considered sacred.

trong một số nền văn hóa, cây ceiba được coi là linh thiêng.

the ceiba provides shelter for various animals.

cây ceiba cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật.

ceiba wood is often used in furniture making.

gỗ ceiba thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.

many people gather under the ceiba for shade.

rất nhiều người tụ tập dưới tán cây ceiba để tránh nắng.

the ceiba tree can grow up to 70 meters tall.

cây ceiba có thể cao tới 70 mét.

ceiba flowers attract a variety of pollinators.

hoa ceiba thu hút nhiều loài thụ phấn.

locals believe that the ceiba tree brings good luck.

người dân địa phương tin rằng cây ceiba mang lại may mắn.

the ceiba's roots are known for their unique structure.

rễ cây ceiba nổi tiếng với cấu trúc độc đáo của chúng.

artists often depict the ceiba in their works.

các nghệ sĩ thường miêu tả cây ceiba trong các tác phẩm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay