celebraters

[Mỹ]/ˌselɛb.rˈeɪ.tərz/
[Anh]/ˌsɛl.ə.brˈeɪ.tərz/

Dịch

n.những người ăn mừng

Cụm từ & Cách kết hợp

happy celebraters

Những người ăn mừng hạnh phúc

joyful celebraters

Những người ăn mừng vui vẻ

excited celebraters

Những người ăn mừng hào hứng

proud celebraters

Những người ăn mừng tự hào

festive celebraters

Những người ăn mừng náo nhiệt

enthusiastic celebraters

Những người ăn mừng nhiệt tình

cheerful celebraters

Những người ăn mừng vui vẻ, tươi tắn

united celebraters

Những người ăn mừng đoàn kết

dedicated celebraters

Những người ăn mừng tận tâm

local celebraters

Những người ăn mừng địa phương

Câu ví dụ

the celebraters gathered to share their joy.

Những người ăn mừng đã tụ tập để chia sẻ niềm vui của họ.

many celebraters wore colorful costumes.

Nhiều người ăn mừng mặc những bộ trang phục sặc sỡ.

celebraters danced all night long.

Những người ăn mừng đã khiêu vũ suốt đêm.

the celebraters enjoyed a delicious feast.

Những người ăn mừng đã thưởng thức một bữa tiệc ngon miệng.

fireworks lit up the sky for the celebraters.

Những pháo hoa đã thắp sáng bầu trời cho những người ăn mừng.

celebraters exchanged gifts to show appreciation.

Những người ăn mừng đã trao đổi quà tặng để thể hiện sự đánh giá cao.

there were many celebraters at the festival.

Có rất nhiều người ăn mừng tại lễ hội.

the celebraters sang songs of joy together.

Những người ăn mừng đã cùng nhau hát những bài hát về niềm vui.

celebraters shared stories around the bonfire.

Những người ăn mừng đã chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa.

the celebraters made lasting memories that night.

Những người ăn mừng đã tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ vào đêm đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay