happy celebraters
Những người ăn mừng hạnh phúc
joyful celebraters
Những người ăn mừng vui vẻ
excited celebraters
Những người ăn mừng hào hứng
proud celebraters
Những người ăn mừng tự hào
festive celebraters
Những người ăn mừng náo nhiệt
enthusiastic celebraters
Những người ăn mừng nhiệt tình
cheerful celebraters
Những người ăn mừng vui vẻ, tươi tắn
united celebraters
Những người ăn mừng đoàn kết
dedicated celebraters
Những người ăn mừng tận tâm
local celebraters
Những người ăn mừng địa phương
the celebraters gathered to share their joy.
Những người ăn mừng đã tụ tập để chia sẻ niềm vui của họ.
many celebraters wore colorful costumes.
Nhiều người ăn mừng mặc những bộ trang phục sặc sỡ.
celebraters danced all night long.
Những người ăn mừng đã khiêu vũ suốt đêm.
the celebraters enjoyed a delicious feast.
Những người ăn mừng đã thưởng thức một bữa tiệc ngon miệng.
fireworks lit up the sky for the celebraters.
Những pháo hoa đã thắp sáng bầu trời cho những người ăn mừng.
celebraters exchanged gifts to show appreciation.
Những người ăn mừng đã trao đổi quà tặng để thể hiện sự đánh giá cao.
there were many celebraters at the festival.
Có rất nhiều người ăn mừng tại lễ hội.
the celebraters sang songs of joy together.
Những người ăn mừng đã cùng nhau hát những bài hát về niềm vui.
celebraters shared stories around the bonfire.
Những người ăn mừng đã chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa.
the celebraters made lasting memories that night.
Những người ăn mừng đã tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ vào đêm đó.
happy celebraters
Những người ăn mừng hạnh phúc
joyful celebraters
Những người ăn mừng vui vẻ
excited celebraters
Những người ăn mừng hào hứng
proud celebraters
Những người ăn mừng tự hào
festive celebraters
Những người ăn mừng náo nhiệt
enthusiastic celebraters
Những người ăn mừng nhiệt tình
cheerful celebraters
Những người ăn mừng vui vẻ, tươi tắn
united celebraters
Những người ăn mừng đoàn kết
dedicated celebraters
Những người ăn mừng tận tâm
local celebraters
Những người ăn mừng địa phương
the celebraters gathered to share their joy.
Những người ăn mừng đã tụ tập để chia sẻ niềm vui của họ.
many celebraters wore colorful costumes.
Nhiều người ăn mừng mặc những bộ trang phục sặc sỡ.
celebraters danced all night long.
Những người ăn mừng đã khiêu vũ suốt đêm.
the celebraters enjoyed a delicious feast.
Những người ăn mừng đã thưởng thức một bữa tiệc ngon miệng.
fireworks lit up the sky for the celebraters.
Những pháo hoa đã thắp sáng bầu trời cho những người ăn mừng.
celebraters exchanged gifts to show appreciation.
Những người ăn mừng đã trao đổi quà tặng để thể hiện sự đánh giá cao.
there were many celebraters at the festival.
Có rất nhiều người ăn mừng tại lễ hội.
the celebraters sang songs of joy together.
Những người ăn mừng đã cùng nhau hát những bài hát về niềm vui.
celebraters shared stories around the bonfire.
Những người ăn mừng đã chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa.
the celebraters made lasting memories that night.
Những người ăn mừng đã tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ vào đêm đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay