cellists

[US]/ˈsɛlɪstz/
[UK]/ˈsɛlɪsts/
Frequency: Very High

Translation

n. Nhạc sĩ chơi đàn cello.

Phrases & Collocations

famous cellists

Những nghệ sĩ violon danh tiếng

young cellists

Những nghệ sĩ violon trẻ tuổi

professional cellists

Những nghệ sĩ violon chuyên nghiệp

talented cellists

Những nghệ sĩ violon tài năng

cellists group

Nhóm nghệ sĩ violon

cellists concert

Đêm hòa nhạc violon

cellists association

Hiệp hội nghệ sĩ violon

cellists performance

Diễn xuất của nghệ sĩ violon

cellists workshop

Hội thảo violon

cellists community

Cộng đồng nghệ sĩ violon

Example Sentences

many cellists perform in orchestras.

Nhiều nghệ sĩ chơi đại violon biểu diễn trong các dàn nhạc.

cellists often practice for hours each day.

Các nghệ sĩ chơi đại violon thường luyện tập hàng giờ mỗi ngày.

famous cellists have inspired many young musicians.

Những nghệ sĩ chơi đại violon nổi tiếng đã truyền cảm hứng cho nhiều nhạc sĩ trẻ.

cellists need to develop strong finger dexterity.

Các nghệ sĩ chơi đại violon cần phát triển sự khéo léo ngón tay.

some cellists specialize in contemporary music.

Một số nghệ sĩ chơi đại violon chuyên về âm nhạc đương đại.

cellists collaborate with other musicians for performances.

Các nghệ sĩ chơi đại violon hợp tác với các nhạc sĩ khác để biểu diễn.

many cellists enjoy playing in small ensembles.

Nhiều nghệ sĩ chơi đại violon thích chơi trong các nhóm nhỏ.

cellists often participate in music festivals.

Các nghệ sĩ chơi đại violon thường xuyên tham gia các lễ hội âm nhạc.

some cellists teach music to students.

Một số nghệ sĩ chơi đại violon dạy âm nhạc cho học sinh.

cellists can express a wide range of emotions through their music.

Các nghệ sĩ chơi đại violon có thể thể hiện một loạt các cảm xúc qua âm nhạc của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now