cellos

[Mỹ]/ˈsɛləʊz/
[Anh]/ˈsɛlohz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.plural của cello

Cụm từ & Cách kết hợp

play cellos

chơi đàn đại lê-la

cellos section

phần chơi đàn đại lê-la

cellos ensemble

ban nhạc đại lê-la

cellos concerto

nhạc concerto đại lê-la

cellos music

nhạc đại lê-la

cellos performance

biểu diễn đàn đại lê-la

cellos player

người chơi đàn đại lê-la

cellos group

nhóm chơi đàn đại lê-la

cellos sound

âm thanh đàn đại lê-la

cellos technique

kỹ thuật chơi đàn đại lê-la

Câu ví dụ

cellos are essential in orchestras.

việc sử dụng các vĩ cầm rất cần thiết trong dàn nhạc.

she plays the cellos beautifully.

cô ấy chơi vĩ cầm rất đẹp.

cellos can produce deep, rich tones.

các vĩ cầm có thể tạo ra âm sắc sâu lắng và phong phú.

many composers write music for cellos.

nhiều nhà soạn nhạc viết nhạc cho vĩ cầm.

cellos are often used in classical music.

vĩ cầm thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển.

learning to play the cellos takes time.

học chơi vĩ cầm cần có thời gian.

cellos can be found in various music genres.

vĩ cầm có thể được tìm thấy trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.

she enjoys playing duets with cellos.

cô ấy thích chơi đệm với vĩ cầm.

cellos add depth to the musical arrangement.

vĩ cầm thêm chiều sâu vào phần phối âm nhạc.

he has a collection of vintage cellos.

anh ấy có một bộ sưu tập các vĩ cầm cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay