celoma

[Mỹ]/ˈsɪmənt/
[Anh]/sɪˈmɛnt/

Dịch

n. bột màu xám được sử dụng trong xây dựng, cứng lại khi trộn với nước
v. kết dính hoặc phủ bằng vữa; làm chắc chắn
Các dạng của từ
số nhiềucelomas

Cụm từ & Cách kết hợp

celoma development

phát triển celoma

primitive celoma

celoma nguyên thủy

celoma formation

việc hình thành celoma

embryonic celoma

celoma phôi thai

true celoma

celoma thật

celoma structure

cấu trúc celoma

celomata develop

phát triển celomata

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay