celoms

[Mỹ]/ˈsiːləmz/
[Anh]/ˈsɛl.əmz/

Dịch

n. Khoang cơ thể trong một động vật, đặc biệt là coelom.

Cụm từ & Cách kết hợp

celoms formation

sự hình thành của lỗ óng

celoms development

sự phát triển của lỗ óng

celoms structure

cấu trúc của lỗ óng

celoms function

chức năng của lỗ óng

celoms types

các loại lỗ óng

celoms evolution

sự tiến hóa của lỗ óng

celoms anatomy

giải phẫu của lỗ óng

celoms classification

phân loại lỗ óng

celoms examples

ví dụ về lỗ óng

celoms research

nghiên cứu về lỗ óng

Câu ví dụ

the celoms of animals serve important functions.

các lỗ huyệt của động vật có các chức năng quan trọng.

invertebrates have different types of celoms.

động vật không xương sống có các loại lỗ huyệt khác nhau.

the study of celoms can reveal evolutionary relationships.

nghiên cứu về lỗ huyệt có thể tiết lộ các mối quan hệ tiến hóa.

celoms provide space for organ development.

các lỗ huyệt cung cấp không gian cho sự phát triển của các cơ quan.

understanding celoms is crucial in biology.

hiểu biết về lỗ huyệt rất quan trọng trong sinh học.

some animals lack a true celom.

một số động vật không có lỗ huyệt thực sự.

celoms can be classified into different categories.

các lỗ huyệt có thể được phân loại thành các loại khác nhau.

research on celoms helps in understanding body plans.

nghiên cứu về lỗ huyệt giúp hiểu rõ hơn về thiết kế cơ thể.

celoms are lined with mesodermal tissue.

các lỗ huyệt được lót bằng mô trung mô.

some species exhibit unique celom structures.

một số loài có các cấu trúc lỗ huyệt độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay