the construction workers poured the cemento into the wooden forms.
Những người thợ xây đã đổ xi măng vào các khuôn gỗ.
we need to buy more bags of cemento for the foundation.
Chúng ta cần mua thêm nhiều bao xi măng cho nền móng.
his shoes were covered in gray cemento dust after working at the site.
Đôi giày của anh ấy bị phủ đầy bụi xi măng màu xám sau khi làm việc tại công trường.
reinforced cemento is essential for building earthquake-resistant structures.
Xi măng cốt thép là rất cần thiết để xây dựng các công trình chống động đất.
the fresh cemento hardened quickly under the hot sun.
Xi măng mới nhanh chóng đông cứng dưới ánh nắng nóng.
the driveway was paved with stamped cemento to look like brick.
Con đường lái xe được lát bằng xi măng in để trông giống như gạch.
this type of cemento is specifically designed for underwater applications.
Loại xi măng này được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng dưới nước.
the architect specified high-strength cemento for the support columns.
Kiến trúc sư đã chỉ định xi măng cường độ cao cho các cột chống đỡ.
improper mixing ratios can cause the cemento to crack over time.
Tỷ lệ trộn không đúng có thể khiến xi măng bị nứt theo thời gian.
they used a large truck to deliver the liquid cemento to the site.
Họ đã sử dụng một chiếc xe tải lớn để giao xi măng lỏng đến công trường.
be careful not to get wet cemento on your skin, as it can cause burns.
Cẩn thận đừng để xi măng ướt lên da, vì nó có thể gây bỏng.
the old floor was finished with a layer of polished cemento.
Căn phòng cũ được hoàn thiện bằng một lớp xi măng đánh bóng.
the construction workers poured the cemento into the wooden forms.
Những người thợ xây đã đổ xi măng vào các khuôn gỗ.
we need to buy more bags of cemento for the foundation.
Chúng ta cần mua thêm nhiều bao xi măng cho nền móng.
his shoes were covered in gray cemento dust after working at the site.
Đôi giày của anh ấy bị phủ đầy bụi xi măng màu xám sau khi làm việc tại công trường.
reinforced cemento is essential for building earthquake-resistant structures.
Xi măng cốt thép là rất cần thiết để xây dựng các công trình chống động đất.
the fresh cemento hardened quickly under the hot sun.
Xi măng mới nhanh chóng đông cứng dưới ánh nắng nóng.
the driveway was paved with stamped cemento to look like brick.
Con đường lái xe được lát bằng xi măng in để trông giống như gạch.
this type of cemento is specifically designed for underwater applications.
Loại xi măng này được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng dưới nước.
the architect specified high-strength cemento for the support columns.
Kiến trúc sư đã chỉ định xi măng cường độ cao cho các cột chống đỡ.
improper mixing ratios can cause the cemento to crack over time.
Tỷ lệ trộn không đúng có thể khiến xi măng bị nứt theo thời gian.
they used a large truck to deliver the liquid cemento to the site.
Họ đã sử dụng một chiếc xe tải lớn để giao xi măng lỏng đến công trường.
be careful not to get wet cemento on your skin, as it can cause burns.
Cẩn thận đừng để xi măng ướt lên da, vì nó có thể gây bỏng.
the old floor was finished with a layer of polished cemento.
Căn phòng cũ được hoàn thiện bằng một lớp xi măng đánh bóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay