cementums

[Mỹ]/ˈsɛm.əntʊmz/
[Anh]/ˈsɛm.ən.tʌmz/

Dịch

n. mô cứng, hóa vôi tạo thành lớp bọc bên ngoài của rễ răng

Cụm từ & Cách kết hợp

cementums layer

lớp cementum

cementums thickness

độ dày của cementum

cementums formation

sự hình thành của cementum

cementums properties

tính chất của cementum

cementums analysis

phân tích cementum

cementums structure

cấu trúc của cementum

cementums study

nghiên cứu về cementum

cementums role

vai trò của cementum

cementums function

chức năng của cementum

cementums characteristics

đặc điểm của cementum

Câu ví dụ

cementums are essential for dental health.

xi măng răng rất cần thiết cho sức khỏe răng miệng.

the study focused on the formation of cementums.

nghiên cứu tập trung vào sự hình thành của xi măng răng.

cementums can vary in thickness among different species.

độ dày của xi măng răng có thể khác nhau giữa các loài khác nhau.

researchers examined the properties of cementums.

các nhà nghiên cứu đã kiểm tra các đặc tính của xi măng răng.

healthy cementums contribute to strong teeth.

xi măng răng khỏe mạnh góp phần vào việc giữ cho răng chắc khỏe.

cementums play a role in tooth sensitivity.

xi măng răng đóng vai trò trong việc gây ra răng nhạy cảm.

damage to cementums can lead to dental issues.

thiệt hại cho xi măng răng có thể dẫn đến các vấn đề về răng miệng.

understanding cementums helps in dental treatments.

hiểu về xi măng răng giúp ích cho việc điều trị răng miệng.

cementums are formed by specialized cells.

xi măng răng được hình thành bởi các tế bào chuyên biệt.

the composition of cementums is crucial for their function.

thành phần của xi măng răng rất quan trọng cho chức năng của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay