censing process
quy trình cấp phép
censing agreement
thỏa thuận cấp phép
censing authority
cơ quan cấp phép
censing fees
lệ phí cấp phép
censing requirements
yêu cầu cấp phép
censing regulations
quy định cấp phép
censing application
đơn xin cấp phép
censing terms
điều khoản cấp phép
censing issues
các vấn đề về cấp phép
censing body
cơ quan cấp phép
censing is an important ritual in many cultures.
Nghi thức hương quẩn là một nghi thức quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
the censing of the altar was performed by the priest.
Việc hương khói bàn thờ được thực hiện bởi linh mục.
censing can create a calming atmosphere during meditation.
Hương quẩn có thể tạo ra một không khí thư giãn trong quá trình thiền định.
many churches use censing to purify the space.
Nhiều nhà thờ sử dụng hương quẩn để thanh lọc không gian.
she enjoys the fragrant smell of censing herbs.
Cô ấy thích mùi thơm của các loại thảo mộc hương quẩn.
censing is often part of traditional ceremonies.
Hương quẩn thường là một phần của các nghi lễ truyền thống.
during the festival, censing is a common practice.
Trong suốt lễ hội, hương quẩn là một thông lệ phổ biến.
the censing ceremony was attended by many people.
Nghi lễ hương quẩn có sự tham dự của nhiều người.
he learned the art of censing from his grandmother.
Anh ấy đã học được nghệ thuật hương quẩn từ bà của mình.
censing is used to honor the spirits in many traditions.
Hương quẩn được sử dụng để tôn vinh các linh hồn trong nhiều truyền thống.
censing process
quy trình cấp phép
censing agreement
thỏa thuận cấp phép
censing authority
cơ quan cấp phép
censing fees
lệ phí cấp phép
censing requirements
yêu cầu cấp phép
censing regulations
quy định cấp phép
censing application
đơn xin cấp phép
censing terms
điều khoản cấp phép
censing issues
các vấn đề về cấp phép
censing body
cơ quan cấp phép
censing is an important ritual in many cultures.
Nghi thức hương quẩn là một nghi thức quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
the censing of the altar was performed by the priest.
Việc hương khói bàn thờ được thực hiện bởi linh mục.
censing can create a calming atmosphere during meditation.
Hương quẩn có thể tạo ra một không khí thư giãn trong quá trình thiền định.
many churches use censing to purify the space.
Nhiều nhà thờ sử dụng hương quẩn để thanh lọc không gian.
she enjoys the fragrant smell of censing herbs.
Cô ấy thích mùi thơm của các loại thảo mộc hương quẩn.
censing is often part of traditional ceremonies.
Hương quẩn thường là một phần của các nghi lễ truyền thống.
during the festival, censing is a common practice.
Trong suốt lễ hội, hương quẩn là một thông lệ phổ biến.
the censing ceremony was attended by many people.
Nghi lễ hương quẩn có sự tham dự của nhiều người.
he learned the art of censing from his grandmother.
Anh ấy đã học được nghệ thuật hương quẩn từ bà của mình.
censing is used to honor the spirits in many traditions.
Hương quẩn được sử dụng để tôn vinh các linh hồn trong nhiều truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay