centenarian

[US]/ˌsentɪ'neərɪən/
[UK]/ˌsɛntɪ'nɛrɪən/
Frequency: Very High

Translation

adj., n. Một người đã tròn một trăm tuổi hoặc hơn; một người sống trăm tuổi.
Word Forms
số nhiềucentenarians

Example Sentences

His record throw of 12.75 metres, at the Japan Masters Athletics championship in June, shattered the world centenarian javelin record formerly held by an American.

Kỷ lục ném của anh ấy đạt 12,75 mét tại giải vô địch điền kinh Masters Nhật Bản vào tháng 6 đã phá kỷ lục thế giới về trọctiên của người Mỹ.

The centenarian celebrated her 100th birthday with her family.

Người sống đến 100 tuổi đã ăn mừng sinh nhật lần thứ 100 của mình cùng gia đình.

Becoming a centenarian is a rare achievement.

Trở thành người sống đến 100 tuổi là một thành tựu hiếm có.

The centenarian shared stories from her youth.

Người sống đến 100 tuổi đã chia sẻ những câu chuyện từ thời trẻ của bà.

The centenarian's secret to a long life is staying active.

Bí quyết để sống lâu của người sống đến 100 tuổi là luôn giữ gìn sức khỏe và năng động.

The centenarian received a letter from the president congratulating her on reaching 100.

Người sống đến 100 tuổi đã nhận được một lá thư từ tổng thống chúc mừng bà tròn 100 tuổi.

The centenarian's wisdom and experience are highly valued in the community.

Trí tuệ và kinh nghiệm của người sống đến 100 tuổi được rất nhiều người trong cộng đồng coi trọng.

The centenarian enjoys spending time with her great-grandchildren.

Người sống đến 100 tuổi rất thích dành thời gian cho các chắt của bà.

The centenarian's family threw a big party to celebrate her milestone birthday.

Gia đình người sống đến 100 tuổi đã tổ chức một bữa tiệc lớn để kỷ niệm sinh nhật quan trọng của bà.

The centenarian reflected on the changes she has witnessed over the past century.

Người sống đến 100 tuổi đã suy ngẫm về những thay đổi mà bà đã chứng kiến trong suốt một thế kỷ qua.

The centenarian's positive attitude is credited for her longevity.

Thái độ tích cực của người sống đến 100 tuổi được coi là yếu tố quan trọng giúp bà sống lâu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now