coordinating colors
phối hợp màu sắc
coordinating efforts
phối hợp nỗ lực
coordinating committee
ủy ban điều phối
coordinating flights
điều phối các chuyến bay
coordinating schedule
điều phối lịch trình
coordinating roles
điều phối vai trò
coordinating with
phối hợp với
coordinated plan
kế hoạch phối hợp
coordinated approach
phương pháp phối hợp
coordinating activities
điều phối các hoạt động
we are coordinating our efforts to ensure a smooth project launch.
Chúng tôi đang phối hợp các nỗ lực để đảm bảo ra mắt dự án suôn sẻ.
the team is coordinating schedules to avoid conflicts.
Đội ngũ đang phối hợp lịch trình để tránh xung đột.
please coordinate your arrival with the event organizers.
Vui lòng phối hợp thời gian đến của bạn với ban tổ chức sự kiện.
the marketing and sales departments are coordinating their strategies.
Các phòng ban marketing và bán hàng đang phối hợp các chiến lược của họ.
we need to coordinate our responses to the customer's concerns.
Chúng ta cần phối hợp các phản hồi của chúng ta với những lo ngại của khách hàng.
the logistics team is coordinating transportation and storage.
Đội ngũ hậu cần đang phối hợp vận chuyển và lưu trữ.
it's important to coordinate your outfit with the theme of the party.
Điều quan trọng là phải phối hợp trang phục của bạn với chủ đề của bữa tiệc.
the project manager is coordinating the various tasks and resources.
Quản lý dự án đang phối hợp các nhiệm vụ và nguồn lực khác nhau.
we are coordinating with suppliers to secure the necessary materials.
Chúng tôi đang phối hợp với các nhà cung cấp để đảm bảo các vật liệu cần thiết.
the police are coordinating with emergency services at the scene.
Cảnh sát đang phối hợp với các dịch vụ khẩn cấp tại hiện trường.
the government is coordinating relief efforts after the earthquake.
Chính phủ đang phối hợp các nỗ lực cứu trợ sau trận động đất.
we are coordinating a fundraising campaign for the local charity.
Chúng tôi đang phối hợp một chiến dịch gây quỹ cho tổ chức từ thiện địa phương.
coordinating colors
phối hợp màu sắc
coordinating efforts
phối hợp nỗ lực
coordinating committee
ủy ban điều phối
coordinating flights
điều phối các chuyến bay
coordinating schedule
điều phối lịch trình
coordinating roles
điều phối vai trò
coordinating with
phối hợp với
coordinated plan
kế hoạch phối hợp
coordinated approach
phương pháp phối hợp
coordinating activities
điều phối các hoạt động
we are coordinating our efforts to ensure a smooth project launch.
Chúng tôi đang phối hợp các nỗ lực để đảm bảo ra mắt dự án suôn sẻ.
the team is coordinating schedules to avoid conflicts.
Đội ngũ đang phối hợp lịch trình để tránh xung đột.
please coordinate your arrival with the event organizers.
Vui lòng phối hợp thời gian đến của bạn với ban tổ chức sự kiện.
the marketing and sales departments are coordinating their strategies.
Các phòng ban marketing và bán hàng đang phối hợp các chiến lược của họ.
we need to coordinate our responses to the customer's concerns.
Chúng ta cần phối hợp các phản hồi của chúng ta với những lo ngại của khách hàng.
the logistics team is coordinating transportation and storage.
Đội ngũ hậu cần đang phối hợp vận chuyển và lưu trữ.
it's important to coordinate your outfit with the theme of the party.
Điều quan trọng là phải phối hợp trang phục của bạn với chủ đề của bữa tiệc.
the project manager is coordinating the various tasks and resources.
Quản lý dự án đang phối hợp các nhiệm vụ và nguồn lực khác nhau.
we are coordinating with suppliers to secure the necessary materials.
Chúng tôi đang phối hợp với các nhà cung cấp để đảm bảo các vật liệu cần thiết.
the police are coordinating with emergency services at the scene.
Cảnh sát đang phối hợp với các dịch vụ khẩn cấp tại hiện trường.
the government is coordinating relief efforts after the earthquake.
Chính phủ đang phối hợp các nỗ lực cứu trợ sau trận động đất.
we are coordinating a fundraising campaign for the local charity.
Chúng tôi đang phối hợp một chiến dịch gây quỹ cho tổ chức từ thiện địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay