ceorl

[Mỹ]/ˈsiːrəl/
[Anh]/ˈsɪrl/

Dịch

n. Một người tự do có cấp bậc thấp nhất trong xã hội Anglo-Saxon.
Word Forms
số nhiềuceorls

Cụm từ & Cách kết hợp

ceorl warrior

chiến binh ceorl

ceorl status

trạng thái của ceorl

ceorl life

cuộc sống của ceorl

ceorl class

tầng lớp của ceorl

ceorl duties

nhiệm vụ của ceorl

ceorl rights

quyền lợi của ceorl

ceorl culture

văn hóa của ceorl

ceorl community

cộng đồng ceorl

ceorl heritage

di sản của ceorl

ceorl tradition

truyền thống của ceorl

Câu ví dụ

the ceorl worked tirelessly in the fields.

người nông dân làm việc không mệt mỏi trên các cánh đồng.

many ceorls lived in small villages.

nhiều người nông dân sống ở những ngôi làng nhỏ.

the ceorl was proud of his harvest.

người nông dân tự hào về vụ thu hoạch của mình.

in ancient times, a ceorl's status was important.

vào thời cổ đại, địa vị của một người nông dân rất quan trọng.

the ceorl often traded goods at the market.

người nông dân thường xuyên trao đổi hàng hóa tại chợ.

each ceorl had his own plot of land.

mỗi người nông dân đều có một mảnh đất của riêng mình.

the ceorl's family helped with the chores.

gia đình người nông dân giúp đỡ việc nhà.

stories of brave ceorls were told around the fire.

những câu chuyện về những người nông dân dũng cảm được kể bên đống lửa.

ceorls played a vital role in their communities.

những người nông dân đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng của họ.

the ceorl sought advice from the village elder.

người nông dân tìm kiếm lời khuyên từ trưởng làng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay