cephalaspid

[Mỹ]//ˌsɛfəˈlæspɪd//
[Anh]//ˌsɛfəˈlæspɪd//

Dịch

n. Một loài cá đã tuyệt chủng thuộc chi Cephalaspis hoặc bộ Osteostraci, được đặc trưng bởi một tấm giáp xương nặng bao phủ đầu.
adj. Liên quan đến hoặc thuộc chi Cephalaspis.
Các dạng của từ
số nhiềucephalaspids

Cụm từ & Cách kết hợp

the cephalaspid

con cephalaspid

cephalaspid fossils

các hóa thạch cephalaspid

a cephalaspid

một con cephalaspid

cephalaspid remains

các di tích cephalaspid

ancient cephalaspid

con cephalaspid cổ đại

cephalaspid species

loài cephalaspid

the cephalaspids

các con cephalaspid

cephalaspid discovery

khám phá cephalaspid

cephalaspid anatomy

giải phẫu cephalaspid

studying cephalaspid

nghiên cứu cephalaspid

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay