ceratites

[Mỹ]/sɛˈrətaɪt/
[Anh]/səˈraɪt/

Dịch

n. Một loại động vật không xương sống biển đã tuyệt chủng với vỏ hình xoắn ốc, thuộc nhóm Cephalopoda.

Cụm từ & Cách kết hợp

ceratite fossils

fossil ceratite

ceratite species

loài ceratite

ceratite morphology

hình thái ceratite

ceratite characteristics

đặc điểm của ceratite

ceratite classification

phân loại ceratite

ceratite habitat

môi trường sống của ceratite

ceratite research

nghiên cứu về ceratite

ceratite specimens

mẫu ceratite

ceratite distribution

phân bố của ceratite

ceratite features

đặc trưng của ceratite

Câu ví dụ

the ceratite fossils were discovered in a remote area.

các hóa thạch ceratite được phát hiện ở một khu vực hẻo lánh.

scientists study ceratite to understand ancient marine life.

các nhà khoa học nghiên cứu ceratite để hiểu về đời sống biển cổ đại.

the ceratite species is important for geological research.

loài ceratite rất quan trọng cho nghiên cứu địa chất.

many museums display ceratite specimens in their exhibits.

nhiều viện bảo tàng trưng bày các mẫu vật ceratite trong các cuộc triển lãm của họ.

understanding ceratite helps paleontologists reconstruct ecosystems.

hiểu về ceratite giúp các nhà cổ sinh vật học tái tạo các hệ sinh thái.

the ceratite's unique features make it a valuable study subject.

những đặc điểm độc đáo của ceratite khiến nó trở thành một đối tượng nghiên cứu có giá trị.

students learn about ceratite in their geology class.

sinh viên học về ceratite trong lớp địa chất của họ.

local geology tours often highlight ceratite formations.

các tour địa chất địa phương thường làm nổi bật các cấu trúc ceratite.

the ceratite's intricate patterns are fascinating to collectors.

những họa tiết phức tạp của ceratite rất hấp dẫn đối với những người sưu tập.

ceratite specimens can be found in many rock shops.

các mẫu vật ceratite có thể được tìm thấy trong nhiều cửa hàng đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay