| số nhiều | ceratoduss |
ceratodus species
loài ceratodus
ceratodus fossil
fossil ceratodus
ceratodus habitat
môi trường sống của ceratodus
ceratodus characteristics
đặc điểm của ceratodus
ceratodus classification
phân loại ceratodus
ceratodus research
nghiên cứu về ceratodus
ceratodus diet
chế độ ăn của ceratodus
ceratodus anatomy
giải phẫu học của ceratodus
ceratodus conservation
bảo tồn ceratodus
ceratodus breeding
sinh sản ceratodus
the ceratodus is a fascinating prehistoric fish.
cá ceratodus là một loài cá tiền sử hấp dẫn.
scientists study the ceratodus to understand evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu cá ceratodus để hiểu về sự tiến hóa.
the ceratodus has unique adaptations for survival.
cá ceratodus có những thích nghi độc đáo để tồn tại.
many museums display fossils of the ceratodus.
nhiều viện bảo tàng trưng bày hóa thạch của cá ceratodus.
the ceratodus is known for its lung-like structures.
cá ceratodus nổi tiếng với cấu trúc giống như phổi.
researchers are excited about the ceratodus findings.
các nhà nghiên cứu rất vui mừng với những phát hiện về cá ceratodus.
the ceratodus is often referred to as a living fossil.
cá ceratodus thường được gọi là hóa thạch sống.
the habitat of the ceratodus is mostly freshwater.
môi trường sống của cá ceratodus chủ yếu là nước ngọt.
understanding the ceratodus helps in conservation efforts.
hiểu về cá ceratodus giúp các nỗ lực bảo tồn.
many documentaries feature the ceratodus in their episodes.
nhiều bộ phim tài liệu có cá ceratodus trong các tập của chúng.
ceratodus species
loài ceratodus
ceratodus fossil
fossil ceratodus
ceratodus habitat
môi trường sống của ceratodus
ceratodus characteristics
đặc điểm của ceratodus
ceratodus classification
phân loại ceratodus
ceratodus research
nghiên cứu về ceratodus
ceratodus diet
chế độ ăn của ceratodus
ceratodus anatomy
giải phẫu học của ceratodus
ceratodus conservation
bảo tồn ceratodus
ceratodus breeding
sinh sản ceratodus
the ceratodus is a fascinating prehistoric fish.
cá ceratodus là một loài cá tiền sử hấp dẫn.
scientists study the ceratodus to understand evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu cá ceratodus để hiểu về sự tiến hóa.
the ceratodus has unique adaptations for survival.
cá ceratodus có những thích nghi độc đáo để tồn tại.
many museums display fossils of the ceratodus.
nhiều viện bảo tàng trưng bày hóa thạch của cá ceratodus.
the ceratodus is known for its lung-like structures.
cá ceratodus nổi tiếng với cấu trúc giống như phổi.
researchers are excited about the ceratodus findings.
các nhà nghiên cứu rất vui mừng với những phát hiện về cá ceratodus.
the ceratodus is often referred to as a living fossil.
cá ceratodus thường được gọi là hóa thạch sống.
the habitat of the ceratodus is mostly freshwater.
môi trường sống của cá ceratodus chủ yếu là nước ngọt.
understanding the ceratodus helps in conservation efforts.
hiểu về cá ceratodus giúp các nỗ lực bảo tồn.
many documentaries feature the ceratodus in their episodes.
nhiều bộ phim tài liệu có cá ceratodus trong các tập của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay