restaurante cercano
nhà hàng gần đây
cercano a mí
gần tôi
muy cercano
rất gần
bastante cercano
khá gần
el más cercano
gần nhất
punto cercano
điểm gần đây
the cercano café on the corner serves excellent coffee.
quán cà phê cercano ở góc phố phục vụ cà phê tuyệt vời.
we visited several cercano destinations during our weekend trip.
chúng tôi đã đến thăm nhiều điểm đến cercano trong chuyến đi cuối tuần của chúng tôi.
the cercano future looks promising for the technology sector.
tương lai cercano của ngành công nghệ hứa hẹn.
she has a cercano relationship with her colleagues at work.
cô ấy có mối quan hệ cercano với các đồng nghiệp tại nơi làm việc.
there is a cercano park where children play every afternoon.
có một công viên cercano nơi trẻ em chơi mỗi buổi chiều.
the cercano village is known for its traditional crafts.
ngôi làng cercano nổi tiếng với nghề thủ công truyền thống.
they live in the cercano neighborhood near the university.
họ sống ở khu vực cercano gần trường đại học.
the survey revealed a cercano connection between diet and health.
cuộc khảo sát cho thấy mối liên hệ cercano giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
he always chooses the cercano option to save time and money.
anh ấy luôn chọn lựa chọn cercano để tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
the store offers nearby parking for customers with the cercano entrance.
cửa hàng cung cấp chỗ đỗ xe gần đó cho khách hàng với lối vào cercano.
our cercano collaboration with local businesses has been fruitful.
sự hợp tác cercano của chúng tôi với các doanh nghiệp địa phương đã mang lại kết quả.
the cercano deadline is approaching, so we must hurry.
thời hạn cercano đang đến gần, vì vậy chúng tôi phải vội.
restaurante cercano
nhà hàng gần đây
cercano a mí
gần tôi
muy cercano
rất gần
bastante cercano
khá gần
el más cercano
gần nhất
punto cercano
điểm gần đây
the cercano café on the corner serves excellent coffee.
quán cà phê cercano ở góc phố phục vụ cà phê tuyệt vời.
we visited several cercano destinations during our weekend trip.
chúng tôi đã đến thăm nhiều điểm đến cercano trong chuyến đi cuối tuần của chúng tôi.
the cercano future looks promising for the technology sector.
tương lai cercano của ngành công nghệ hứa hẹn.
she has a cercano relationship with her colleagues at work.
cô ấy có mối quan hệ cercano với các đồng nghiệp tại nơi làm việc.
there is a cercano park where children play every afternoon.
có một công viên cercano nơi trẻ em chơi mỗi buổi chiều.
the cercano village is known for its traditional crafts.
ngôi làng cercano nổi tiếng với nghề thủ công truyền thống.
they live in the cercano neighborhood near the university.
họ sống ở khu vực cercano gần trường đại học.
the survey revealed a cercano connection between diet and health.
cuộc khảo sát cho thấy mối liên hệ cercano giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
he always chooses the cercano option to save time and money.
anh ấy luôn chọn lựa chọn cercano để tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
the store offers nearby parking for customers with the cercano entrance.
cửa hàng cung cấp chỗ đỗ xe gần đó cho khách hàng với lối vào cercano.
our cercano collaboration with local businesses has been fruitful.
sự hợp tác cercano của chúng tôi với các doanh nghiệp địa phương đã mang lại kết quả.
the cercano deadline is approaching, so we must hurry.
thời hạn cercano đang đến gần, vì vậy chúng tôi phải vội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay