cercidium

[Mỹ]/ˈsɜːr.sidʒiəm/
[Anh]/səR-si-dee-əm/

Dịch

n.Gỗ hoặc gỗ của cây cercidium, một loại cây keo.
Word Forms
số nhiềucercidiums

Cụm từ & Cách kết hợp

cercidium plant

cây cercidium

cercidium species

loài cercidium

cercidium tree

cây gỗ cercidium

cercidium habitat

môi trường sống của cercidium

cercidium flowers

hoa cercidium

cercidium leaves

lá cercidium

cercidium seeds

hạt giống cercidium

cercidium growth

sự phát triển của cercidium

cercidium ecology

sinh thái học của cercidium

cercidium uses

sử dụng cercidium

Câu ví dụ

cercidium is known for its drought resistance.

cercidium được biết đến với khả năng chịu hạn.

the leaves of cercidium are often used in landscaping.

lá của cercidium thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

many gardeners appreciate cercidium for its beauty.

nhiều người làm vườn đánh giá cao cercidium vì vẻ đẹp của nó.

cercidium trees provide shade in hot climates.

cây cercidium cung cấp bóng râm trong khí hậu nóng.

in arid regions, cercidium can thrive with minimal water.

ở các vùng khô hạn, cercidium có thể phát triển mạnh với lượng nước tối thiểu.

cercidium is often used in xeriscaping designs.

cercidium thường được sử dụng trong các thiết kế xeriscaping.

the fruit of the cercidium is edible and nutritious.

quả của cercidium có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

cercidium species are native to the southwestern united states.

các loài cercidium có nguồn gốc từ miền tây nam nước Mỹ.

botanists study cercidium for its unique adaptations.

các nhà thực vật học nghiên cứu cercidium vì những đặc điểm thích nghi độc đáo của nó.

cercidium can be a great addition to any desert garden.

cercidium có thể là một bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ khu vườn sa mạc nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay