| số nhiều | cercidiums |
cercidium plant
cây cercidium
cercidium species
loài cercidium
cercidium tree
cây gỗ cercidium
cercidium habitat
môi trường sống của cercidium
cercidium flowers
hoa cercidium
cercidium leaves
lá cercidium
cercidium seeds
hạt giống cercidium
cercidium growth
sự phát triển của cercidium
cercidium ecology
sinh thái học của cercidium
cercidium uses
sử dụng cercidium
cercidium is known for its drought resistance.
cercidium được biết đến với khả năng chịu hạn.
the leaves of cercidium are often used in landscaping.
lá của cercidium thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.
many gardeners appreciate cercidium for its beauty.
nhiều người làm vườn đánh giá cao cercidium vì vẻ đẹp của nó.
cercidium trees provide shade in hot climates.
cây cercidium cung cấp bóng râm trong khí hậu nóng.
in arid regions, cercidium can thrive with minimal water.
ở các vùng khô hạn, cercidium có thể phát triển mạnh với lượng nước tối thiểu.
cercidium is often used in xeriscaping designs.
cercidium thường được sử dụng trong các thiết kế xeriscaping.
the fruit of the cercidium is edible and nutritious.
quả của cercidium có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.
cercidium species are native to the southwestern united states.
các loài cercidium có nguồn gốc từ miền tây nam nước Mỹ.
botanists study cercidium for its unique adaptations.
các nhà thực vật học nghiên cứu cercidium vì những đặc điểm thích nghi độc đáo của nó.
cercidium can be a great addition to any desert garden.
cercidium có thể là một bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ khu vườn sa mạc nào.
cercidium plant
cây cercidium
cercidium species
loài cercidium
cercidium tree
cây gỗ cercidium
cercidium habitat
môi trường sống của cercidium
cercidium flowers
hoa cercidium
cercidium leaves
lá cercidium
cercidium seeds
hạt giống cercidium
cercidium growth
sự phát triển của cercidium
cercidium ecology
sinh thái học của cercidium
cercidium uses
sử dụng cercidium
cercidium is known for its drought resistance.
cercidium được biết đến với khả năng chịu hạn.
the leaves of cercidium are often used in landscaping.
lá của cercidium thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.
many gardeners appreciate cercidium for its beauty.
nhiều người làm vườn đánh giá cao cercidium vì vẻ đẹp của nó.
cercidium trees provide shade in hot climates.
cây cercidium cung cấp bóng râm trong khí hậu nóng.
in arid regions, cercidium can thrive with minimal water.
ở các vùng khô hạn, cercidium có thể phát triển mạnh với lượng nước tối thiểu.
cercidium is often used in xeriscaping designs.
cercidium thường được sử dụng trong các thiết kế xeriscaping.
the fruit of the cercidium is edible and nutritious.
quả của cercidium có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.
cercidium species are native to the southwestern united states.
các loài cercidium có nguồn gốc từ miền tây nam nước Mỹ.
botanists study cercidium for its unique adaptations.
các nhà thực vật học nghiên cứu cercidium vì những đặc điểm thích nghi độc đáo của nó.
cercidium can be a great addition to any desert garden.
cercidium có thể là một bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ khu vườn sa mạc nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay