cere bellum
hốc nên não
cere cortex
vỏ não
cerebral palsy
cúi đầu
cerebral aneurysm
phình mạch não
cerebral cortex
vỏ não
cerebral hemisphere
bán cầu não
cerebrospinal fluid
dịch não tủy
cerebral ischemia
thiếu máu não
cerebral edema
phù não
cerebellar ataxia
múa giật cầu não
she was able to cere the importance of the project.
Cô ấy đã có thể nhận thức được tầm quan trọng của dự án.
it's crucial to cere the implications of your decisions.
Điều quan trọng là phải nhận thức được những tác động của quyết định của bạn.
he needs to cere the rules before participating.
Anh ấy cần phải nhận thức được các quy tắc trước khi tham gia.
to succeed, you must cere the market trends.
Để thành công, bạn phải nhận thức được xu hướng thị trường.
teachers should cere the needs of their students.
Giáo viên nên nhận thức được nhu cầu của học sinh.
she could cere the tension in the room.
Cô ấy có thể nhận thức được sự căng thẳng trong phòng.
it’s important to cere the cultural differences.
Điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt về văn hóa.
he failed to cere the significance of the warning.
Anh ấy đã không thể nhận thức được tầm quan trọng của cảnh báo.
to be a good leader, one must cere the team's dynamics.
Để trở thành một nhà lãnh đạo tốt, người ta phải nhận thức được động lực của nhóm.
she can cere the underlying issues in the discussion.
Cô ấy có thể nhận thức được những vấn đề cốt lõi trong cuộc thảo luận.
cere bellum
hốc nên não
cere cortex
vỏ não
cerebral palsy
cúi đầu
cerebral aneurysm
phình mạch não
cerebral cortex
vỏ não
cerebral hemisphere
bán cầu não
cerebrospinal fluid
dịch não tủy
cerebral ischemia
thiếu máu não
cerebral edema
phù não
cerebellar ataxia
múa giật cầu não
she was able to cere the importance of the project.
Cô ấy đã có thể nhận thức được tầm quan trọng của dự án.
it's crucial to cere the implications of your decisions.
Điều quan trọng là phải nhận thức được những tác động của quyết định của bạn.
he needs to cere the rules before participating.
Anh ấy cần phải nhận thức được các quy tắc trước khi tham gia.
to succeed, you must cere the market trends.
Để thành công, bạn phải nhận thức được xu hướng thị trường.
teachers should cere the needs of their students.
Giáo viên nên nhận thức được nhu cầu của học sinh.
she could cere the tension in the room.
Cô ấy có thể nhận thức được sự căng thẳng trong phòng.
it’s important to cere the cultural differences.
Điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt về văn hóa.
he failed to cere the significance of the warning.
Anh ấy đã không thể nhận thức được tầm quan trọng của cảnh báo.
to be a good leader, one must cere the team's dynamics.
Để trở thành một nhà lãnh đạo tốt, người ta phải nhận thức được động lực của nhóm.
she can cere the underlying issues in the discussion.
Cô ấy có thể nhận thức được những vấn đề cốt lõi trong cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay