cerebrums

[Mỹ]/sɪˈrɛbrəm z/
[Anh]/ser-E-brumz/

Dịch

n. Số nhiều của cerebrum, phần lớn nhất của não chịu trách nhiệm cho các chức năng cao hơn như tư duy và ngôn ngữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

large cerebrums

chất não lớn

human cerebrums

chất não của con người

animal cerebrums

chất não của động vật

cerebrums size

kích thước chất não

cerebrums function

chức năng của chất não

cerebrums development

sự phát triển của chất não

cerebrums activity

hoạt động của chất não

cerebrums anatomy

giải phẫu học chất não

cerebrums health

sức khỏe của chất não

cerebrums research

nghiên cứu về chất não

Câu ví dụ

the human cerebrums are complex and fascinating.

nền não của con người là phức tạp và hấp dẫn.

different species have varying sizes of cerebrums.

các loài khác nhau có kích thước nền não khác nhau.

scientists study cerebrums to understand behavior.

các nhà khoa học nghiên cứu nền não để hiểu hành vi.

cerebrums play a crucial role in cognitive functions.

nền não đóng vai trò quan trọng trong các chức năng nhận thức.

injury to the cerebrums can affect memory.

chấn thương ở nền não có thể ảnh hưởng đến trí nhớ.

comparative studies of cerebrums reveal evolutionary trends.

các nghiên cứu so sánh về nền não cho thấy các xu hướng tiến hóa.

advanced imaging techniques help visualize cerebrums.

các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến giúp hình dung nền não.

different regions of cerebrums are responsible for various functions.

các vùng khác nhau của nền não chịu trách nhiệm cho các chức năng khác nhau.

research on cerebrums can lead to better treatments for mental illnesses.

nghiên cứu về nền não có thể dẫn đến các phương pháp điều trị tốt hơn cho các bệnh tâm thần.

understanding cerebrums is key to unlocking human potential.

hiểu biết về nền não là chìa khóa để khai thác tiềm năng của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay