cerigo

[Mỹ]/ˈsɛrɪɡoʊ/
[Anh]/səˈriːˌgoʊ/

Dịch

n. Một hòn đảo Hy Lạp ở Biển Aegean.; Tên của một loại quả sung.

Cụm từ & Cách kết hợp

cerigo island

đảo cerigo

cerigo lighthouse

ngọn hải đăng cerigo

cerigo beach

bãi biển cerigo

cerigo heritage

di sản cerigo

cerigo culture

văn hóa cerigo

cerigo history

lịch sử cerigo

cerigo tourism

du lịch cerigo

cerigo festival

lễ hội cerigo

cerigo cuisine

ẩm thực cerigo

cerigo adventure

phiêu lưu cerigo

Câu ví dụ

cerigo is known for its stunning beaches.

cerigo nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

many tourists visit cerigo every summer.

Nhiều khách du lịch đến thăm cerigo mỗi mùa hè.

the history of cerigo is fascinating.

Lịch sử của cerigo rất hấp dẫn.

we spent our vacation exploring cerigo.

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ khám phá cerigo.

cerigo offers a variety of outdoor activities.

Cerigo cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

local cuisine in cerigo is delicious.

Ẩm thực địa phương ở cerigo rất ngon.

cerigo is a perfect destination for relaxation.

Cerigo là một điểm đến hoàn hảo để thư giãn.

the sunsets in cerigo are breathtaking.

Những cảnh hoàng hôn ở cerigo rất ngoạn mục.

cerigo has a rich cultural heritage.

Cerigo có một di sản văn hóa phong phú.

exploring the caves of cerigo is an adventure.

Khám phá các hang động của cerigo là một cuộc phiêu lưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay