certifies

[Mỹ]/ˈsɜː.tɪfaɪz/
[Anh]/sərtəˌfaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.Xác nhận chính thức hoặc thiết lập sự thật, tính hợp lệ hoặc tính xác thực của một cái gì đó; để đưa ra sự chấp thuận hoặc công nhận chính thức.; Để phát hành một chứng chỉ hoặc tài liệu xác minh trình độ, kỹ năng hoặc tình trạng của ai đó.; Để tuyên bố chính thức rằng ai đó bị bệnh tâm thần.

Cụm từ & Cách kết hợp

certifies compliance

xác nhận tuân thủ

certifies authenticity

xác nhận tính xác thực

certifies quality

xác nhận chất lượng

certifies training

xác nhận đào tạo

certifies standards

xác nhận tiêu chuẩn

certifies safety

xác nhận an toàn

certifies eligibility

xác nhận đủ điều kiện

certifies performance

xác nhận hiệu suất

certifies credentials

xác nhận bằng cấp

certifies accuracy

xác nhận độ chính xác

Câu ví dụ

the organization certifies the quality of the products.

tổ chức chứng nhận chất lượng sản phẩm.

the certificate certifies that the course was completed.

chứng chỉ chứng nhận rằng khóa học đã hoàn thành.

the agency certifies professionals in various fields.

cơ quan chứng nhận các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực.

he certifies the authenticity of the documents.

anh ta chứng nhận tính xác thực của các tài liệu.

the school certifies students who pass the exam.

trường học chứng nhận những học sinh vượt qua kỳ thi.

she certifies that all information is accurate.

cô ấy chứng nhận rằng tất cả thông tin đều chính xác.

the program certifies individuals as skilled workers.

chương trình chứng nhận các cá nhân là công nhân lành nghề.

this lab certifies the safety of food products.

phòng thí nghiệm này chứng nhận sự an toàn của các sản phẩm thực phẩm.

the government certifies the eligibility of applicants.

chính phủ chứng nhận tính đủ điều kiện của người nộp đơn.

the committee certifies the results of the competition.

ủy ban chứng nhận kết quả của cuộc thi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay