certiorari

[Mỹ]/ˌsɜːtɪə(ʊ)'rɑːrɪ/
[Anh]/ˌsɝʃɪə'rɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lệnh chuyển một vụ án lên tòa án cao hơn để xem xét certiorari.
Word Forms
số nhiềucertiorari

Cụm từ & Cách kết hợp

writ of certiorari

kiện minh

appeal for certiorari

khởi kiện minh

Câu ví dụ

The Supreme Court granted certiorari to review the lower court's decision.

Tòa án Tối cao đã chấp nhận xét đơn để xem xét quyết định của tòa án cấp dưới.

The petition for certiorari was denied by the appellate court.

Đơn xin xét đơn đã bị tòa phúc thẩm từ chối.

The case was brought before the Supreme Court on a writ of certiorari.

Vụ án được đưa ra trước Tòa án Tối cao theo lệnh tư pháp.

The judge issued a writ of certiorari to review the evidence.

Thẩm phán đã ban hành lệnh tư pháp để xem xét bằng chứng.

The attorneys filed a petition for writ of certiorari with the Supreme Court.

Các luật sư đã nộp đơn xin lệnh tư pháp lên Tòa án Tối cao.

The Supreme Court's decision to grant certiorari sparked controversy.

Quyết định chấp nhận xét đơn của Tòa án Tối cao đã gây ra tranh cãi.

The defendant sought certiorari to challenge the ruling of the lower court.

Bị cáo đã xin xét đơn để thách thức phán quyết của tòa án cấp dưới.

The certiorari process allows for a thorough review of the case.

Quy trình xét đơn cho phép xem xét kỹ lưỡng vụ án.

The Supreme Court hears only a small percentage of cases on certiorari.

Tòa án Tối cao chỉ xét xử một tỷ lệ nhỏ các vụ án theo lệnh tư pháp.

The justices granted certiorari to clarify the legal issues at hand.

Các thẩm phán đã chấp nhận xét đơn để làm rõ các vấn đề pháp lý đang được xem xét.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay