chad is great
chad thật tuyệt
chad loves sports
chad thích thể thao
chad enjoys music
chad thích âm nhạc
chad plays guitar
chad chơi guitar
chad is funny
chad rất hài hước
chad likes pizza
chad thích pizza
chad travels often
chad thường xuyên đi du lịch
chad reads books
chad đọc sách
chad is friendly
chad rất thân thiện
chad studies hard
chad học chăm chỉ
He is such a chad with his confident attitude.
Anh ấy thực sự là một sự tự tin tuyệt vời với thái độ tự tin của mình.
She always falls for the charming chad at the party.
Cô ấy luôn bị thu hút bởi sự quyến rũ của chàng trai Chad tại bữa tiệc.
The chad impressed everyone with his smooth dance moves.
Chàng trai Chad đã gây ấn tượng với tất cả mọi người bởi những bước nhảy điệu nghệ của mình.
The group of friends admired the chad's impeccable style.
Nhóm bạn bè ngưỡng mộ phong cách hoàn hảo của chàng trai Chad.
She couldn't resist the chad's irresistible charm.
Cô ấy không thể cưỡng lại được sự quyến rũ không thể chối từ của chàng trai Chad.
The chad's charisma drew people towards him.
Sự lôi cuốn của chàng trai Chad đã thu hút mọi người đến với anh ấy.
He became the ultimate chad after winning the sports competition.
Anh ấy trở thành chàng trai Chad tuyệt đỉnh sau khi chiến thắng trong cuộc thi thể thao.
The chad's presence lit up the room.
Sự có mặt của chàng trai Chad làm bừng sáng căn phòng.
The chad's confident smile won her over.
Nụ cười tự tin của chàng trai Chad đã chinh phục được cô ấy.
Everyone wanted to be friends with the popular chad.
Mọi người đều muốn làm bạn với chàng trai Chad nổi tiếng.
chad is known for its diverse culture.
Chad nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng của mình.
many tourists visit chad to see the wildlife.
Nhiều du khách đến thăm Chad để ngắm nhìn động vật hoang dã.
chad has a rich history that attracts scholars.
Chad có một lịch sử phong phú thu hút các học giả.
the capital city of chad is n'djamena.
Thủ đô của Chad là N'Djamena.
chad faces many challenges in development.
Chad phải đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển.
chad's economy relies heavily on agriculture.
Nền kinh tế của Chad phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.
chad is home to several ethnic groups.
Chad là nơi sinh sống của nhiều nhóm dân tộc khác nhau.
traveling in chad can be an adventurous experience.
Du lịch ở Chad có thể là một trải nghiệm phiêu lưu.
chad has beautiful landscapes and natural parks.
Chad có những cảnh quan tuyệt đẹp và các công viên tự nhiên.
chad is located in north-central africa.
Chad nằm ở khu vực trung tâm và bắc Phi.
chad is great
chad thật tuyệt
chad loves sports
chad thích thể thao
chad enjoys music
chad thích âm nhạc
chad plays guitar
chad chơi guitar
chad is funny
chad rất hài hước
chad likes pizza
chad thích pizza
chad travels often
chad thường xuyên đi du lịch
chad reads books
chad đọc sách
chad is friendly
chad rất thân thiện
chad studies hard
chad học chăm chỉ
He is such a chad with his confident attitude.
Anh ấy thực sự là một sự tự tin tuyệt vời với thái độ tự tin của mình.
She always falls for the charming chad at the party.
Cô ấy luôn bị thu hút bởi sự quyến rũ của chàng trai Chad tại bữa tiệc.
The chad impressed everyone with his smooth dance moves.
Chàng trai Chad đã gây ấn tượng với tất cả mọi người bởi những bước nhảy điệu nghệ của mình.
The group of friends admired the chad's impeccable style.
Nhóm bạn bè ngưỡng mộ phong cách hoàn hảo của chàng trai Chad.
She couldn't resist the chad's irresistible charm.
Cô ấy không thể cưỡng lại được sự quyến rũ không thể chối từ của chàng trai Chad.
The chad's charisma drew people towards him.
Sự lôi cuốn của chàng trai Chad đã thu hút mọi người đến với anh ấy.
He became the ultimate chad after winning the sports competition.
Anh ấy trở thành chàng trai Chad tuyệt đỉnh sau khi chiến thắng trong cuộc thi thể thao.
The chad's presence lit up the room.
Sự có mặt của chàng trai Chad làm bừng sáng căn phòng.
The chad's confident smile won her over.
Nụ cười tự tin của chàng trai Chad đã chinh phục được cô ấy.
Everyone wanted to be friends with the popular chad.
Mọi người đều muốn làm bạn với chàng trai Chad nổi tiếng.
chad is known for its diverse culture.
Chad nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng của mình.
many tourists visit chad to see the wildlife.
Nhiều du khách đến thăm Chad để ngắm nhìn động vật hoang dã.
chad has a rich history that attracts scholars.
Chad có một lịch sử phong phú thu hút các học giả.
the capital city of chad is n'djamena.
Thủ đô của Chad là N'Djamena.
chad faces many challenges in development.
Chad phải đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển.
chad's economy relies heavily on agriculture.
Nền kinh tế của Chad phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.
chad is home to several ethnic groups.
Chad là nơi sinh sống của nhiều nhóm dân tộc khác nhau.
traveling in chad can be an adventurous experience.
Du lịch ở Chad có thể là một trải nghiệm phiêu lưu.
chad has beautiful landscapes and natural parks.
Chad có những cảnh quan tuyệt đẹp và các công viên tự nhiên.
chad is located in north-central africa.
Chad nằm ở khu vực trung tâm và bắc Phi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay