chads

[Mỹ]/tʃæd/
[Anh]/tʃæd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hồ Chad (một hồ ở Bắc Trung Phi);Chad (một quốc gia ở Bắc Trung Phi)

Cụm từ & Cách kết hợp

chad is great

chad thật tuyệt

chad loves sports

chad thích thể thao

chad enjoys music

chad thích âm nhạc

chad plays guitar

chad chơi guitar

chad is funny

chad rất hài hước

chad likes pizza

chad thích pizza

chad travels often

chad thường xuyên đi du lịch

chad reads books

chad đọc sách

chad is friendly

chad rất thân thiện

chad studies hard

chad học chăm chỉ

Câu ví dụ

He is such a chad with his confident attitude.

Anh ấy thực sự là một sự tự tin tuyệt vời với thái độ tự tin của mình.

She always falls for the charming chad at the party.

Cô ấy luôn bị thu hút bởi sự quyến rũ của chàng trai Chad tại bữa tiệc.

The chad impressed everyone with his smooth dance moves.

Chàng trai Chad đã gây ấn tượng với tất cả mọi người bởi những bước nhảy điệu nghệ của mình.

The group of friends admired the chad's impeccable style.

Nhóm bạn bè ngưỡng mộ phong cách hoàn hảo của chàng trai Chad.

She couldn't resist the chad's irresistible charm.

Cô ấy không thể cưỡng lại được sự quyến rũ không thể chối từ của chàng trai Chad.

The chad's charisma drew people towards him.

Sự lôi cuốn của chàng trai Chad đã thu hút mọi người đến với anh ấy.

He became the ultimate chad after winning the sports competition.

Anh ấy trở thành chàng trai Chad tuyệt đỉnh sau khi chiến thắng trong cuộc thi thể thao.

The chad's presence lit up the room.

Sự có mặt của chàng trai Chad làm bừng sáng căn phòng.

The chad's confident smile won her over.

Nụ cười tự tin của chàng trai Chad đã chinh phục được cô ấy.

Everyone wanted to be friends with the popular chad.

Mọi người đều muốn làm bạn với chàng trai Chad nổi tiếng.

chad is known for its diverse culture.

Chad nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng của mình.

many tourists visit chad to see the wildlife.

Nhiều du khách đến thăm Chad để ngắm nhìn động vật hoang dã.

chad has a rich history that attracts scholars.

Chad có một lịch sử phong phú thu hút các học giả.

the capital city of chad is n'djamena.

Thủ đô của Chad là N'Djamena.

chad faces many challenges in development.

Chad phải đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển.

chad's economy relies heavily on agriculture.

Nền kinh tế của Chad phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.

chad is home to several ethnic groups.

Chad là nơi sinh sống của nhiều nhóm dân tộc khác nhau.

traveling in chad can be an adventurous experience.

Du lịch ở Chad có thể là một trải nghiệm phiêu lưu.

chad has beautiful landscapes and natural parks.

Chad có những cảnh quan tuyệt đẹp và các công viên tự nhiên.

chad is located in north-central africa.

Chad nằm ở khu vực trung tâm và bắc Phi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay